dyslalie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật nói ngọng: Một rối loạn ngôn ngữ nói, thuộc lĩnh vực y học, đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc phát âm chính xác các âm hoặc từ, dẫn đến lời nói không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orthophoniste traite la dyslalie de l'enfant. (Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đang điều trị tật nói ngọng cho đứa trẻ.)
- La dyslalie peut être causée par divers facteurs. (Tật nói ngọng có thể do nhiều yếu tố gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa hoặc giáo dục đặc biệt, "dyslalie" thường được phân biệt với các rối loạn ngôn ngữ khác như "dysphasie" (rối loạn ngôn ngữ) hay "bégaiement" (nói lắp). Nó tập trung cụ thể vào khuyết tật phát âm.
Biến thể và từ gần giống
- Dyslalique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tật nói ngọng.
- Un trouble dyslalique. (Một rối loạn thuộc dạng nói ngọng.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble de l'articulation: rối loạn phát âm (cụm từ mô tả chung hơn).
- Difficulté d'élocution: khó khăn về diễn đạt lời nói.
Lưu ý
- "Dyslalie" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như bệnh học ngôn ngữ, y tế và giáo dục. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các từ ít chuyên môn hơn như "zozotement" (nói ngọng, thường chỉ việc phát âm sai âm "s"/"z") hoặc "trouble de la parole" (rối loạn lời nói).
danh từ giống cái
- (y học) tật nói ngọng