dysphagia

Học thuật
Thân thiện
dysphagia

A patient with dysphagia drinks a thick liquid from a small cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nuốt khó: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi cảm giác khó khăn hoặc đau đớn khi nuốt thức ăn, chất lỏng hoặc thậm chí nước bọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's dysphagia made it difficult for him to eat solid foods. (Chứng nuốt khó của bệnh nhân khiến anh ấy khó ăn thức ăn đặc.)
    • Dysphagia can be a symptom of several neurological disorders. (Chứng nuốt khó có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
    • After the stroke, she experienced dysphagia and required a modified diet. (Sau cơn đột quỵ, ấy bị chứng nuốt khó cần một chế độ ăn được điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oropharyngeal dysphagia": Chứng khó nuốthầu họng, liên quan đến giai đoạn đầu của quá trình nuốt (nhai đưa thức ăn xuống họng).

    • Oropharyngeal dysphagia is often caused by nerve or muscle problems. (Chứng khó nuốthầu họng thường do các vấn đề về thần kinh hoặc .)
  • "Esophageal dysphagia": Chứng khó nuốtthực quản, liên quan đến cảm giác thức ăn bị mắc kẹt hoặc dính lạingực sau khi nuốt.

    • He was diagnosed with esophageal dysphagia due to a narrowing of the esophagus. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng khó nuốtthực quản do thực quản bị thu hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dysphagic (tính từ): (thuộc về) chứng nuốt khó.
    • The dysphagic patient needs careful monitoring during meals. (Bệnh nhân mắc chứng nuốt khó cần được theo dõi cẩn thận trong bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficulty swallowing: Khó nuốt (cụm từ mô tả thông thường).
  • Swallowing disorder: Rối loạn nuốt.
Lưu ý
  • "Dysphagia" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "khó nuốt" hoặc "nuốt khó".
  • Không nhầm lẫn với "odynophagia" (chứng nuốt đau), tình trạng đau đớn khi nuốt, có thể đi kèm hoặc tách biệt với dysphagia.
dysphagia

A patient with dysphagia drinks a thick liquid from a small cup.

Noun
  1. Chứng nuốt khó