dysphagia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng nuốt khó: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi cảm giác khó khăn hoặc đau đớn khi nuốt thức ăn, chất lỏng hoặc thậm chí là nước bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's dysphagia made it difficult for him to eat solid foods. (Chứng nuốt khó của bệnh nhân khiến anh ấy khó ăn thức ăn đặc.)
- Dysphagia can be a symptom of several neurological disorders. (Chứng nuốt khó có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
- After the stroke, she experienced dysphagia and required a modified diet. (Sau cơn đột quỵ, bà ấy bị chứng nuốt khó và cần một chế độ ăn được điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oropharyngeal dysphagia": Chứng khó nuốt ở hầu họng, liên quan đến giai đoạn đầu của quá trình nuốt (nhai và đưa thức ăn xuống họng).
- Oropharyngeal dysphagia is often caused by nerve or muscle problems. (Chứng khó nuốt ở hầu họng thường do các vấn đề về thần kinh hoặc cơ.)
"Esophageal dysphagia": Chứng khó nuốt ở thực quản, liên quan đến cảm giác thức ăn bị mắc kẹt hoặc dính lại ở ngực sau khi nuốt.
- He was diagnosed with esophageal dysphagia due to a narrowing of the esophagus. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng khó nuốt ở thực quản do thực quản bị thu hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysphagic (tính từ): (thuộc về) chứng nuốt khó.
- The dysphagic patient needs careful monitoring during meals. (Bệnh nhân mắc chứng nuốt khó cần được theo dõi cẩn thận trong bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Difficulty swallowing: Khó nuốt (cụm từ mô tả thông thường).
- Swallowing disorder: Rối loạn nuốt.
Lưu ý
- "Dysphagia" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "khó nuốt" hoặc "nuốt khó".
- Không nhầm lẫn với "odynophagia" (chứng nuốt đau), là tình trạng đau đớn khi nuốt, có thể đi kèm hoặc tách biệt với dysphagia.
Noun
- Chứng nuốt khó