dyspneic

dyspneic

The patient appears dyspneic after climbing the stairs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó thở, thở gấp: "dyspneic" mô tả trạng thái một người hoặc động vật không thể thở bình thường, chỉ có thể thở một cách khó khăn, thường kèm theo cảm giác hụt hơi, ngạt thở hoặc thở hổn hển.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân trở nên khó thở sau khi leo cầu thang.)
  • ( ấy cảm thấy khó thở trong cơn hen suyễn.)
  • (Anh ấy thở gấp chạy quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dyspneic at rest": khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi.

    • The elderly man was dyspneic at rest, indicating severe lung disease. (Người đàn ông lớn tuổi khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi, cho thấy bệnh phổi nặng.)
  • "to become dyspneic on exertion": khó thở khi gắng sức.

    • Many heart failure patients become dyspneic on exertion. (Nhiều bệnh nhân suy tim trở nên khó thở khi gắng sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyspnea (danh từ): tình trạng khó thở.
    • Dyspnea is a common symptom of respiratory diseases. (Khó thở triệu chứng phổ biến của các bệnh hô hấp.)
  • Dyspneic (tính từ): liên quan đến khó thở (chính từ đang giải thích).
Từ đồng nghĩa
  • Breathless: hụt hơi, thở không ra hơi.
  • Short of breath: thiếu hơi, thở dốc.
  • Puffing: thở hổn hển (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "dyspneic", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "dyspneic", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc mô tả triệu chứng lâm sàng.

Từ gần giống