dyspnoeic
/dis'pni:ik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Bị khó thở, có triệu chứng khó thở: "dyspnoeic" mô tả tình trạng của một người đang gặp khó khăn trong việc hô hấp, không thể thở một cách dễ dàng hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was admitted to the hospital in a dyspnoeic state. (Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện trong tình trạng khó thở.)
- After climbing the stairs, the elderly man became visibly dyspnoeic. (Sau khi leo cầu thang, người đàn ông lớn tuổi trở nên khó thở rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y tế: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, lâm sàng để mô tả một dấu hiệu hoặc triệu chứng.
- The doctor noted the dyspnoeic condition in the patient's chart. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng khó thở vào biểu đồ của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dyspnea / Dyspnoea (danh từ): chứng khó thở, tình trạng khó thở.
- The main symptom was severe dyspnea. (Triệu chứng chính là chứng khó thở nghiêm trọng.)
- Dyspneic (tính từ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "dyspnoeic", cùng nghĩa.
- The dyspneic patient required oxygen. (Bệnh nhân khó thở cần được cung cấp oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Breathless: hụt hơi, không thở được.
- Short of breath: khó thở, hụt hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dyspnoeic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dyspnoeic".