dystonie

Học thuật
Thân thiện
dystonie

Une patiente souffre de dystonie au niveau de la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng loạn trương lực: Một rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi các cơn co thắt kéo dài, không tự chủ, dẫn đến các cử động xoắn vặn tư thế bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dystonie peut affecter une seule partie du corps ou plusieurs. (Chứng loạn trương lực có thể ảnh hưởng đến một phần cơ thể hoặc nhiều phần.)
    • Le traitement de la dystonie focale est souvent complexe. (Việc điều trị chứng loạn trương lực khu trú thường phức tạp.)
    • Elle souffre d'une dystonie cervicale. ( ấy bị chứng loạn trương lực cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dystonie de fonction": chứng loạn trương lực chức năng, thường liên quan đến một hành động cụ thể (như viết).

    • La crampe de l'écrivain est une forme de dystonie de fonction. (Chứng co cứng khi viếtmột dạng loạn trương lực chức năng.)
  • "dystonie généralisée": chứng loạn trương lực toàn thể, ảnh hưởng đến hầu hết cơ thể.

    • La dystonie généralisée est souvent d'origine génétique. (Chứng loạn trương lực toàn thể thường nguồn gốc di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dystonique (adj): (thuộc về) chứng loạn trương lực.

    • Un patient dystonique. (Một bệnh nhân bị loạn trương lực.)
  • Dystocie (n.f): chứng khó đẻ (một từ khác trong y học, cần phân biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Trouble du mouvement: rối loạn vận động (nhóm bệnh chung, trong đó dystonie).
  • Spasme musculaire involontaire: co thắt không tự chủ (mô tả một triệu chứng).
Các cụm từ liên quan
  • Crise dystonique: cơn loạn trương lực cấp tính.

    • Une crise dystonique nécessite une intervention médicale urgente. (Một cơn loạn trương lực cấp tính cần can thiệp y tế khẩn cấp.)
  • Traitement de la dystonie: điều trị chứng loạn trương lực.

    • Les injections de toxine botulique sont un traitement courant de la dystonie. (Tiêm độc tố botulinum là một phương pháp điều trị phổ biến cho chứng loạn trương lực.)
dystonie

Une patiente souffre de dystonie au niveau de la main.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng loạn trương lực

Từ gần giống