dâu

noun
  1. (Bot) mulberry. bride; daughter-in-law; son's wife
    • cô dâu chú rể
      the bride and the bridegoom

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dâu
Mẹ mua một giỏ dâu tươi ở chợ.