débagouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (thông tục):
- Phun ra, tuôn ra (lời nói, thường là vô nghĩa hoặc xúc phạm): Hành động nói ra một cách nhanh chóng, liên tục và thường với sự tức giận hoặc thiếu kiểm soát.
Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ, thông tục):
- Nôn mửa: Hành động tống thức ăn trong dạ dày ra ngoài qua miệng (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a débagoulé une série d’insultes. (Anh ta đã tuôn ra một tràng những lời lăng mạ.)
- Arrête de débagouler des bêtises ! (Đừng có phun ra những điều vớ vẩn nữa!)
Nội động từ (nghĩa cũ):
- Après avoir trop bu, il a débagoulé toute la nuit. (Sau khi uống quá nhiều, anh ta đã nôn mửa suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débagouler" là một từ rất thông tục, gần với khẩu ngữ. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được dùng để chỉ việc nói năng thiếu suy nghĩ, thô lỗ hoặc giận dữ.
- Từ này thường xuất hiện trong các tình huống cãi vã, tranh luận nảy lửa hoặc để mô tả sự phát ngôn thiếu kiềm chế.
Biến thể và từ gần giống
- Débagoulage (danh từ, thông tục): Hành động "débagouler", sự tuôn ra (lời nói).
- Son débagoulage incessant m’agace. (Cái kiểu nói liên hồi của anh ta làm tôi bực mình.)
- Déblatérer (động từ, thông tục): Có nghĩa tương tự, chỉ việc nói xấu, chửi rủa ai/cái gì một cách dữ dội.
- Dégoiser (động từ, thông tục): Nói liên hồi, nói huyên thiên.
Từ đồng nghĩa
- Cracher (ngoại động từ): Nhổ ra, phun ra (nghĩa bóng: nói ra những lời giận dữ).
- Vomir (ngoại động từ, nghĩa bóng): Nôn ra, tuôn ra (lời lẽ thô tục).
- Débiter (ngoại động từ): Tuôn ra, nói ra một mạch (có thể trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "débagouler".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débagouler".
ngoại động từ
- (thông tục) phun ra, tuôn ra
- Débagouler des sottisestuôn ra những điều tầm bậy
nội động từ
- (từ cũ nghĩa cũ, thông tục) nôn mửa