débâcler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tan băng: Chỉ hiện tượng băng trên sông, hồ vỡ ra tan chảy, thường xảy ra vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La rivière débâcle au printemps. (Dòng sông tan băng vào mùa xuân.)
    • On peut entendre le craquement quand la glace commence à débâcler. (Người ta có thể nghe thấy tiếng nứt khi băng bắt đầu tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, cổ): Có thể dùng để mô tả một sự sụp đổ, tan rã nhanh chóng hỗn loạn, giống như sự tan vỡ của băng.
    • Son empire a débâclé en quelques mois. (Đế chế của ông ta đã tan rã chỉ trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Débâcle (danh từ giống cái): Thảm bại, sự sụp đổ hoàn toàn hỗn loạn.
    • La débâcle de l'armée fut totale. (Sự thảm bại của quân độihoàn toàn.)
  • Débloquer (ngoại động từ): Tháo gỡ, mở khóa (không liên quan trực tiếp đến nghĩa tan băng).
Từ đồng nghĩa
  • Fondre: Tan chảy.
  • Se disloquer: Vỡ ra, tan rã (dùng cho nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý
  • Từ débâcler (động từ) ít phổ biến hơn nhiều so với danh từ débâcle.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, khi nói về hiện tượng tan băng, người ta thường dùng cụm "la glace se brise / fond" hoặc "le dégel" (danh từ) hơn.
nội động từ
  1. tan băng
    • La rivière débâcle
      sông tan băng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống