débâcler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tan băng: Chỉ hiện tượng băng trên sông, hồ vỡ ra và tan chảy, thường xảy ra vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La rivière débâcle au printemps. (Dòng sông tan băng vào mùa xuân.)
- On peut entendre le craquement quand la glace commence à débâcler. (Người ta có thể nghe thấy tiếng nứt khi băng bắt đầu tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, cổ): Có thể dùng để mô tả một sự sụp đổ, tan rã nhanh chóng và hỗn loạn, giống như sự tan vỡ của băng.
- Son empire a débâclé en quelques mois. (Đế chế của ông ta đã tan rã chỉ trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Débâcle (danh từ giống cái): Thảm bại, sự sụp đổ hoàn toàn và hỗn loạn.
- La débâcle de l'armée fut totale. (Sự thảm bại của quân đội là hoàn toàn.)
- Débloquer (ngoại động từ): Tháo gỡ, mở khóa (không liên quan trực tiếp đến nghĩa tan băng).
Từ đồng nghĩa
- Fondre: Tan chảy.
- Se disloquer: Vỡ ra, tan rã (dùng cho nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý
- Từ débâcler (động từ) ít phổ biến hơn nhiều so với danh từ débâcle.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, khi nói về hiện tượng tan băng, người ta thường dùng cụm "la glace se brise / fond" hoặc "le dégel" (danh từ) hơn.
nội động từ
- tan băng
- La rivière débâclesông tan băng