déboucler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở khóa (một vật được khóa bằng khóa hoặc móc): Hành động tháo hoặc mở một thứ gì đó đang được giữ chặt bằng một cái khóa, móc hoặc một cơ chế tương tự.
- Làm tung, làm xoã ra (tóc đã được búi): Hành động thả tóc đã được búi, cột hoặc cuộn gọn lại, khiến nó xoã ra và trở về trạng thái tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut déboucler la ceinture de sécurité avant de sortir de la voiture. (Phải mở khóa dây an toàn trước khi ra khỏi xe ô tô.)
- Elle déboucle ses cheveux le soir avant de se coucher. (Cô ấy xoã tóc ra vào buổi tối trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déboucler un budget" (nghĩa bóng, thông tục): Tìm ra nguồn tài chính, huy động đủ tiền cho một ngân sách hoặc dự án.
- La mairie a enfin réussi à déboucler le budget pour le nouveau stade. (Uỷ ban thành phố cuối cùng đã huy động đủ ngân sách cho sân vận động mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Boucler (ngoại động từ): Khoá lại, cài khóa; búi tóc (nghĩa đối lập trực tiếp với "déboucler").
- Déverrouiller (ngoại động từ): Mở khoá, mở chốt (thường dùng cho cửa, thiết bị điện tử; gần nghĩa với "déboucler" nhưng không dùng cho tóc).
- Défaire (ngoại động từ): Tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho dây, nút thắt, búi tóc).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir: Mở ra.
- Délier: Cởi, tháo dây/băng ra.
- Dénouer: Gỡ nút thắt, tháo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "déboucler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "déboucler")
ngoại động từ
- mở khóa
- Déboucler sa ceinturemở khoá thắt lưng
- làm tung búp
- Déboucler les cheveuxlàm tung các búp tóc