débandade

Học thuật
Thân thiện
débandade

Une foule s'enfuit en débandade après un bruit soudain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chạy tán loạn, sự hỗn loạn: Chỉ tình trạng một nhóm người (thườngquân đội, đám đông) bỏ chạy một cách hỗn loạn, không trật tự, do hoảng sợ hoặc thất bại.
    • Sự tan rã, sự tan vỡ: Có thể chỉ sự sụp đổ, tan rã đột ngột của một tổ chức, một kế hoạch hoặc sự đoàn kết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La débandade des soldats fut totale après la défaite. (Sự chạy tán loạn của binh línhhoàn toàn sau thất bại.)
    • L'annonce a provoqué une débandade sur les marchés financiers. (Thông báo đã gây ra sự hỗn loạn trên các thị trường tài chính.)
    • Après le départ du leader, ce fut la débandade au sein du parti. (Sau khi người lãnh đạo ra đi, đósự tan rã trong nội bộ đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la débandade" (thành ngữ): một cách tán loạn, hỗn loạn, không trật tự.
    • Les manifestants se sont enfuis à la débandade. (Những người biểu tình đã bỏ chạy một cách tán loạn.)
    • Tout le monde est sorti du bâtiment à la débandade quand l'alarme a sonné. (Mọi người đã ra khỏi tòa nhà một cách hỗn loạn khi chuông báo động reo.)
Biến thể từ gần giống
  • Débander (động từ): nới lỏng, buông lỏng (dây cung, dây đai); (nghĩa bóng) giảm sự căng thẳng, sự hưng phấn.
  • Désordre (danh từ): sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ sự chạy trốn).
Từ đồng nghĩa
  • Déroute: sự tháo chạy, sự đại bại (thường dùng trong quân sự).
  • Panique: sự hoảng loạn.
  • Dispersion: sự phân tán, sự tản mát.
  • Effondrement: sự sụp đổ (về tổ chức, tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Ordre: trật tự.
  • Ralliement: sự tập hợp lại, sự quy tụ.
  • Cohésion: sự gắn kết, sự đoàn kết.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la débandade: tháo chạy, bỏ chạy tán loạn.
    • À la vue de la police, les voleurs ont pris la débandade. (Trông thấy cảnh sát, những tên trộm đã tháo chạy tán loạn.)
débandade

Une foule s'enfuit en débandade après un bruit soudain.

danh từ giống cái
  1. sự chạy tán loạn
    • à la débandade
      tán loạn, hỗn loạn

Từ trái nghĩa