débardage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dỡ hàng xuống bến: Hành động chuyển dỡ hàng hóa (thường là từ tàu thuyền) xuống bến cảng hoặc một điểm tập kết.
- Sự chuyển ra khỏi nơi khai thác (gỗ, đá): Quá trình vận chuyển nguyên liệu thô (như gỗ hoặc đá) từ nơi chúng được khai thác (ví dụ: rừng, mỏ đá) đến một địa điểm tập kết hoặc xử lý ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le débardage du bois est une étape cruciale après l'abattage des arbres. (Việc chuyển gỗ ra khỏi nơi khai thác là một bước quan trọng sau khi đốn hạ cây.)
- Le port a amélioré ses équipements pour accélérer le débardage des conteneurs. (Bến cảng đã cải thiện trang thiết bị để đẩy nhanh việc dỡ hàng container.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp, débardage thường chỉ một công đoạn cụ thể trong chuỗi khai thác gỗ, diễn ra sau khi đốn hạ (abattage) và trước khi vận chuyển đường dài (transport).
- Trong ngành vận tải biển, débardage có thể được hiểu là hoạt động hậu cần tại cảng, liên quan đến việc tiếp nhận hàng từ tàu.
Biến thể và từ liên quan
- Débarder (động từ): thực hiện việc dỡ hàng hoặc chuyển gỗ/đá.
- Il faut débarder ces grumes vers la route forestière. (Cần chuyển những khúc gỗ tròn này ra đường vận chuyển trong rừng.)
- Débarquement (danh từ): sự dỡ hàng, đổ bộ. Từ này có phạm vi rộng hơn, thường dùng cho hàng hóa và cả con người.
- Décharge (danh từ): bãi đổ, nơi dỡ hàng; có thể là điểm đến của quá trình débardage.
Từ đồng nghĩa
- Déchargement (danh từ): sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (nhấn mạnh vào hành động dỡ xuống).
- Évacuation (danh từ): sự di tản, sự chuyển đi (có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nguyên liệu khỏi khu vực khai thác).
Lưu ý
- Débardage là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như lâm nghiệp, khai thác mỏ và vận tải đường thủy.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh cụ thể mà dịch là "sự dỡ hàng (xuống bến)" hoặc "sự vận chuyển (gỗ/đá) ra khỏi nơi khai thác".
danh từ giống đực
- sự dỡ hàng xuống bến
- sự chuyển ra khỏi nơi khai thác (gỗ, đá)