départage

Học thuật
Thân thiện
départage

Le juge utilise un départage pour déterminer le gagnant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tách ván (làm thùng): Hành động hoặc kỹ thuật tách các tấm gỗ mỏng từ một khúc gỗ tròn để làm thùng, đặc biệtthùng rượu vang hoặc rượu mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le départage est un savoir-faire traditionnel des tonneliers. (Sự tách vánmột kỹ năng thủ công truyền thống của những người thợ làm thùng.)
    • La qualité du vin dépend en partie du bois utilisé pour le départage. (Chất lượng rượu vang phụ thuộc một phần vào loại gỗ được dùng để tách ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois de départage": Gỗ dùng để tách ván làm thùng.
    • Le chêne est le bois de départage le plus réputé pour la vinification. (Sồiloại gỗ tách ván nổi tiếng nhất đểrượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Départager (động từ): Phân định, quyết định (giữa hai lựa chọn, hai ứng viên...).
    • Le jury a départager les deux finalistes. (Ban giám khảo đã phải phân định giữa hai thí sinh vào chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Fendage (danh từ giống đực): Sự chẻ, sự bổ (gỗ).
départage

Le juge utilise un départage pour déterminer le gagnant.

danh từ giống đực
  1. sự tách ván (làm) thùng

Từ gần giống

Từ chứa "départage"