départage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tách ván (làm thùng): Hành động hoặc kỹ thuật tách các tấm gỗ mỏng từ một khúc gỗ tròn để làm thùng, đặc biệt là thùng rượu vang hoặc rượu mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le départage est un savoir-faire traditionnel des tonneliers. (Sự tách ván là một kỹ năng thủ công truyền thống của những người thợ làm thùng.)
- La qualité du vin dépend en partie du bois utilisé pour le départage. (Chất lượng rượu vang phụ thuộc một phần vào loại gỗ được dùng để tách ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bois de départage": Gỗ dùng để tách ván làm thùng.
- Le chêne est le bois de départage le plus réputé pour la vinification. (Sồi là loại gỗ tách ván nổi tiếng nhất để ủ rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Départager (động từ): Phân định, quyết định (giữa hai lựa chọn, hai ứng viên...).
- Le jury a dû départager les deux finalistes. (Ban giám khảo đã phải phân định giữa hai thí sinh vào chung kết.)
Từ đồng nghĩa
- Fendage (danh từ giống đực): Sự chẻ, sự bổ (gỗ).
danh từ giống đực
- sự tách ván (làm) thùng