débardeur

Học thuật
Thân thiện
débardeur

Un débardeur transporte des troncs d'arbre dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bốc dỡ hàng: Chỉ một người lao động chân tay làm công việc dỡ hàng hóa, thườngcác bến cảng, nhà kho hoặc xe tải.
    • Người kéo gỗ trong rừng ra: Chỉ một người làm việc trong lâm nghiệp, nhiệm vụ vận chuyển các khúc gỗ đã được đốn hạ từ trong rừng ra nơi tập kết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les débardeurs du port ont fait grève. (Những người bốc dỡcảng đã đình công.)
    • Il travaille comme débardeur dans les forêts des Vosges. (Anh ấy làm người kéo gỗ trong các khu rừng ở Vosges.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ động từ "débarquer" (dỡ hàng xuống, cập bến). Nghề nghiệp débardeur thường gắn liền với công việc nặng nhọc đòi hỏi thể lực.
Biến thể từ gần giống
  • Débarquement (danh từ giống đực): Sự dỡ hàng, sự đổ bộ.
  • Déchargeur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người bốc dỡ hàng.
  • Bûcheron (danh từ giống đực): Tiều phu, người đốn củi. Khác với débardeur chuyên vận chuyển gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Portefaix (danh từ giống đực): Người khuân vác.
  • Manutentionnaire (danh từ giống đực/cái): Nhân viên bốc xếp.
Lưu ý
  • Débardeur cũngtên một loại áo không tay, dạng ba lỗ (áo tank top, áo thể thao), nhưng đâymột nghĩa hoàn toàn khác, phát sinh từ việc loại áo này ban đầu được những người lao động (débardeurs) ưa chuộng mát mẻ. Trong từ điển này, chúng tôi chỉ giải thích nghĩa gốc liên quan trực tiếp đến nghề nghiệp.
débardeur

Un débardeur transporte des troncs d'arbre dans une forêt.

danh từ giống đực
  1. người bốc dỡ hàng
  2. người kéo gỗ trong rừng ra

Từ gần giống