déborder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Tràn ra, tràn bờ: Chỉ hành động của chất lỏng (như nước) vượt quá giới hạn thông thường của .
    • Lan rộng ra: Chỉ sự việc, hiện tượng mở rộng phạm vi ra ngoài khu vực ban đầu.
    • Trào ra, thổ lộ: Chỉ cảm xúc mạnh mẽ trào dâng, không thể kìm nén được.
    • Chan chứa, tràn trề: Chỉ sự dồi dào, đầy ắp của một cảm xúc hoặc phẩm chất.
    • (Hàng hải) Rời bến, ra khơi: Chỉ việc tàu thuyền rời khỏi bến cảng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm tràn ra, làm tràn khỏi: Chỉ hành động khiến một thứ đó tràn ra ngoài giới hạn.
    • Nhô ra, thòi ra: Chỉ một vật thể nào đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc đường biên.
    • (Quân sự) Vòng ra phía sau, bao vây: Chỉ chiến thuật di chuyển để tấn công hoặc bao vây đối phương từ phía sau hoặc bên sườn.
    • Xén mép, rút mép: Chỉ hành động cắt bớt hoặc kéo phần mép của một vật (như vải, da) ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La rivière a débordé après de fortes pluies. (Dòng sông đã tràn bờ sau những trận mưa lớn.)
    • Sa joie débordait de son cœur. (Niềm vui trào ra từ trái tim ấy.)
    • Il déborde d'énergie le matin. (Anh ấy tràn trề năng lượng vào buổi sáng.)
  • Ngoại động từ:

    • L'eau a débordé le lavabo. (Nước đã làm tràn bồn rửa mặt.)
    • Le balcon déborde la façade de la maison. (Ban công nhô ra khỏi mặt tiền ngôi nhà.)
    • Les troupes ont débordé les défenses ennemies. (Quân đội đã vòng ra phía sau các phòng tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire déborder le vase / la coupe: (nghĩa bóng) Làm cho tình hình trở nên quá sức chịu đựng, là giọt nước tràn ly.

    • Cette remarque a fait déborder le vase. (Nhận xét đógiọt nước tràn ly.)
  • Déborder de vie / de santé: Tràn đầy sức sống/sức khỏe.

    • Cet enfant déborde de vie. (Đứa trẻ này tràn đầy sức sống.)
  • Déborder d'idées: Tràn ngập ý tưởng.

    • L'architecte déborde d'idées pour ce projet. (Kiến trúc sư tràn ngập ý tưởng cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Débordement (danh từ): Sự tràn bờ, sự tràn ngập, sự bùng phát.

    • Un débordement de joie. (Một sự bùng phát của niềm vui.)
    • Le débordement du fleuve. (Sự tràn bờ của dòng sông.)
  • Débordant, e (tính từ): Tràn đầy, dồi dào.

    • Une énergie débordante. (Một năng lượng tràn đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépasser: Vượt quá, nhô ra.
  • Envahir: Tràn vào, xâm chiếm.
  • Regorger (de): Chứa chan, đầy ắp.
  • Déferler: Tràn tới, ập tới (sóng, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Déborder sur: Lan sang, ảnh hưởng sang.

    • La discussion a débordé sur d'autres sujets. (Cuộc thảo luận đã lan sang các chủ đề khác.)
  • Déborder de: Tràn ngập bởi, chan chứa.

    • Déborder de tendresse. (Chan chứa sự dịu dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Le cœur/la coupe est plein et déborde: (nghĩa bóng) Trái tim/ly đã đầy tràn ra; chỉ sự cảm xúc hoặc tình huống đã đến mức tột cùng.
  • Déborder les cadres / les limites: Vượt ra ngoài khuôn khổ/giới hạn.
    • Son imagination déborde les cadres habituels. (Trí tưởng tượng của anh ta vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường.)
nội động từ
  1. tràn bờ
    • Le fleuve a débordé
      sông tràn bờ
  2. lan ra
    • le brouillard qui déborde sur la campagne
      sương mù lan ra đồng ruộng
  3. thổ lộ
    • Coeur qui déborde
      tấm lòng thổ lộ
  4. chan chứa, tràn trề
    • Déborder d'enthousiasme
      chan chứa nhiệt tình
  5. (hàng hải) ra khơi
    • Le bateau a débordé du quai
      tàu đã rời bến ra khơi
    • faire déborder quelqu'un
      làm cho ai tức anh ách
ngoại động từ
  1. tháo vành, bỏ viền
    • Déborder un chapeau
      tháo vành
  2. tràn khỏi
    • Déborder les rivages
      tràn khỏi bờ
  3. thòi ra
    • Pierre qui déborde le mur
      đá thòi ra khỏi tường
  4. làm cho ngập lút, làm cho lút đầu
  5. (hàng hải) đẩy ra khỏi bờ
  6. (quân sự) vòng ra phía sau
    • Déborder l'ennemi
      vòng ra phiá sau địch
  7. xén mép
    • Déborder une peau
      xén mép da
  8. rút mép
    • Déborder un lit
      rút mép chăn khăn trải giường ra khỏi nệm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déborder"