déborder
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tràn ra, tràn bờ: Chỉ hành động của chất lỏng (như nước) vượt quá giới hạn thông thường của nó.
- Lan rộng ra: Chỉ sự việc, hiện tượng mở rộng phạm vi ra ngoài khu vực ban đầu.
- Trào ra, thổ lộ: Chỉ cảm xúc mạnh mẽ trào dâng, không thể kìm nén được.
- Chan chứa, tràn trề: Chỉ sự dồi dào, đầy ắp của một cảm xúc hoặc phẩm chất.
- (Hàng hải) Rời bến, ra khơi: Chỉ việc tàu thuyền rời khỏi bến cảng.
Ngoại động từ:
- Làm tràn ra, làm tràn khỏi: Chỉ hành động khiến một thứ gì đó tràn ra ngoài giới hạn.
- Nhô ra, thòi ra: Chỉ một vật thể nào đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc đường biên.
- (Quân sự) Vòng ra phía sau, bao vây: Chỉ chiến thuật di chuyển để tấn công hoặc bao vây đối phương từ phía sau hoặc bên sườn.
- Xén mép, rút mép: Chỉ hành động cắt bớt hoặc kéo phần mép của một vật (như vải, da) ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La rivière a débordé après de fortes pluies. (Dòng sông đã tràn bờ sau những trận mưa lớn.)
- Sa joie débordait de son cœur. (Niềm vui trào ra từ trái tim cô ấy.)
- Il déborde d'énergie le matin. (Anh ấy tràn trề năng lượng vào buổi sáng.)
Ngoại động từ:
- L'eau a débordé le lavabo. (Nước đã làm tràn bồn rửa mặt.)
- Le balcon déborde la façade de la maison. (Ban công nhô ra khỏi mặt tiền ngôi nhà.)
- Les troupes ont débordé les défenses ennemies. (Quân đội đã vòng ra phía sau các phòng tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire déborder le vase / la coupe: (nghĩa bóng) Làm cho tình hình trở nên quá sức chịu đựng, là giọt nước tràn ly.
- Cette remarque a fait déborder le vase. (Nhận xét đó là giọt nước tràn ly.)
Déborder de vie / de santé: Tràn đầy sức sống/sức khỏe.
- Cet enfant déborde de vie. (Đứa trẻ này tràn đầy sức sống.)
Déborder d'idées: Tràn ngập ý tưởng.
- L'architecte déborde d'idées pour ce projet. (Kiến trúc sư tràn ngập ý tưởng cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Débordement (danh từ): Sự tràn bờ, sự tràn ngập, sự bùng phát.
- Un débordement de joie. (Một sự bùng phát của niềm vui.)
- Le débordement du fleuve. (Sự tràn bờ của dòng sông.)
Débordant, e (tính từ): Tràn đầy, dồi dào.
- Une énergie débordante. (Một năng lượng tràn đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Dépasser: Vượt quá, nhô ra.
- Envahir: Tràn vào, xâm chiếm.
- Regorger (de): Chứa chan, đầy ắp.
- Déferler: Tràn tới, ập tới (sóng, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Déborder sur: Lan sang, ảnh hưởng sang.
- La discussion a débordé sur d'autres sujets. (Cuộc thảo luận đã lan sang các chủ đề khác.)
Déborder de: Tràn ngập bởi, chan chứa.
- Déborder de tendresse. (Chan chứa sự dịu dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Le cœur/la coupe est plein et déborde: (nghĩa bóng) Trái tim/ly đã đầy và tràn ra; chỉ sự cảm xúc hoặc tình huống đã đến mức tột cùng.
- Déborder les cadres / les limites: Vượt ra ngoài khuôn khổ/giới hạn.
- Son imagination déborde les cadres habituels. (Trí tưởng tượng của anh ta vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường.)
nội động từ
-
tràn bờ
-
Le fleuve a débordésông tràn bờ
-
-
lan ra
-
le brouillard qui déborde sur la campagnesương mù lan ra đồng ruộng
-
-
thổ lộ
-
Coeur qui débordetấm lòng thổ lộ
-
-
chan chứa, tràn trề
-
Déborder d'enthousiasmechan chứa nhiệt tình
-
-
(hàng hải) ra khơi
-
Le bateau a débordé du quaitàu đã rời bến ra khơi
-
faire déborder quelqu'unlàm cho ai tức anh ách
-
ngoại động từ
-
tháo vành, bỏ viền
-
Déborder un chapeautháo vành mũ
-
-
tràn khỏi
-
Déborder les rivagestràn khỏi bờ
-
-
thòi ra
-
Pierre qui déborde le murđá thòi ra khỏi tường
-
-
làm cho ngập lút, làm cho lút đầu
-
(hàng hải) đẩy ra khỏi bờ
-
(quân sự) vòng ra phía sau
-
Déborder l'ennemivòng ra phiá sau địch
-
-
xén mép
-
Déborder une peauxén mép da
-
-
rút mép
-
Déborder un litrút mép chăn và khăn trải giường ra khỏi nệm
-