débrider

ngoại động từ
  1. tháo cương (ngựa)
  2. (y học) cắt dây chăng
    • sans débrider
      không ngừng, liên tục
    • Travailler dix heures sans débrider
      làm việc liên tục mười giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống