débrider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo cương (ngựa): Hành động tháo dây cương, bộ phận kiểm soát ở đầu ngựa, ra khỏi miệng ngựa.
- (Y học) Cắt dây chăng: Trong y học, chỉ thủ thuật cắt bỏ các dải mô xơ (dây chăng) gây co kéo hoặc hạn chế cử động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cavalier a débridé son cheval après la promenade. (Người kỵ sĩ đã tháo cương cho con ngựa của mình sau chuyến đi dạo.)
- Le chirurgien doit débrider la plaie pour éviter la nécrose. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt dây chăng vết thương để tránh hoại tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sans débrider": Một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là "không ngừng, liên tục, không nghỉ", bắt nguồn từ hình ảnh một con ngựa chạy mà không được tháo cương để nghỉ.
- Travailler dix heures sans débrider. (Làm việc liên tục mười giờ.)
- Il a conduit sans débrider jusqu'à Paris. (Anh ấy lái xe một mạch không nghỉ đến Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Bride (n): Dây cương ngựa.
- Débridement (n): (Y học) Danh từ chỉ thủ thuật cắt dây chăng.
Từ đồng nghĩa
- Dételer: Tháo ách, tháo thiết bị (có thể dùng ẩn dụ cho việc ngừng làm việc).
- Inciser: Rạch, mổ (trong ngữ cảnh y tế, gần nghĩa với "débrider").
Từ trái nghĩa
- Bridler: Buộc cương, kiềm chế.
- Arrêter: Dừng lại, ngừng (trái nghĩa với "sans débrider").
ngoại động từ
- tháo cương (ngựa)
- (y học) cắt dây chăng
- sans débriderkhông ngừng, liên tục
- Travailler dix heures sans débriderlàm việc liên tục mười giờ