bouchage

Học thuật
Thân thiện
bouchage

Le bouchage des bouteilles de vin se fait avec un tire-bouchon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng nút, sự nút chai: Hành động hoặc quá trình đóng kín một vật chứa (thường là chai lọ) bằng một cái nút.
    • Cách đóng nút: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để đóng nút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bouchage des bouteilles de vin est une étape cruciale. (Việc đóng nút các chai rượu vangmột bước quan trọng.)
    • Il existe différentes techniques de bouchage pour le champagne. ( những kỹ thuật đóng nút khác nhau dành cho rượu sâm panh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouchage sous vide": đóng nút trong môi trường chân không (một kỹ thuật trong đóng gói).
  • "problème de bouchage": vấn đề về việc đóng nút, sự tắc nghẽn (có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ống dẫn).
Biến thể từ liên quan
  • Bouchon (danh từ giống đực): cái nút, nút chai.
    • Le bouchon de la bouteille. (Nút chai.)
  • Boucher (động từ): đóng lại, bịt kín, làm tắc nghẽn.
    • Boucher une bouteille. (Đóng nút một cái chai.)
    • Le tuyau est bouché. (Đường ống bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Obturation (danh từ giống cái): sự bịt kín, sự trám (thường dùng trong nha khoa hoặc kỹ thuật).
  • Fermeture (danh từ giống cái): sự đóng lại (nghĩa rộng hơn).
bouchage

Le bouchage des bouteilles de vin se fait avec un tire-bouchon.

danh từ giống đực
  1. sự đóng nút
    • Bouchage des bouteilles
      sự đóng nút chai
  2. cách đóng nút

Từ chứa "bouchage"