bouchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng nút, sự nút chai: Hành động hoặc quá trình đóng kín một vật chứa (thường là chai lọ) bằng một cái nút.
- Cách đóng nút: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để đóng nút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bouchage des bouteilles de vin est une étape cruciale. (Việc đóng nút các chai rượu vang là một bước quan trọng.)
- Il existe différentes techniques de bouchage pour le champagne. (Có những kỹ thuật đóng nút khác nhau dành cho rượu sâm panh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouchage sous vide": đóng nút trong môi trường chân không (một kỹ thuật trong đóng gói).
- "problème de bouchage": vấn đề về việc đóng nút, sự tắc nghẽn (có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ống dẫn).
Biến thể và từ liên quan
- Bouchon (danh từ giống đực): cái nút, nút chai.
- Le bouchon de la bouteille. (Nút chai.)
- Boucher (động từ): đóng lại, bịt kín, làm tắc nghẽn.
- Boucher une bouteille. (Đóng nút một cái chai.)
- Le tuyau est bouché. (Đường ống bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Obturation (danh từ giống cái): sự bịt kín, sự trám (thường dùng trong nha khoa hoặc kỹ thuật).
- Fermeture (danh từ giống cái): sự đóng lại (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- sự đóng nút
- Bouchage des bouteillessự đóng nút chai
- cách đóng nút