débouchoir

Học thuật
Thân thiện
débouchoir

Le jardinier utilise un débouchoir pour dégager un tuyau d'arrosage bouché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái khai thông (ống tắc...): Một công cụ hoặc dụng cụ dùng để thông, làm sạch hoặc mở ra những chỗ bị tắc nghẽn, đặc biệttrong các đường ống.
    • (Nông nghiệp) Que gạt đất (ở lưỡi cày): Một bộ phận của cái cày, thườngmột thanh kim loại, dùng để gạt đất bám vào lưỡi cày trong quá trình canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plombier a utilisé un débouchoir pour dégager le tuyau. (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái khai thông để thông đường ống.)
    • Le débouchoir de la charrue doit être ajusté régulièrement. (Que gạt đất của lưỡi cày cần được điều chỉnh thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débouchoir à ressort": cái khai thông loại xo, một loại dụng cụ chuyên dụng cấu tạo xo để thông tắc các đường ống dài hoặc phức tạp.
    • Pour les canalisations sinueuses, un débouchoir à ressort est plus efficace. (Đối với các đường ống ngoằn ngoèo, một cái khai thông loại xo sẽ hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboucher (động từ): thông, khai thông, mở ra.
    • Il faut déboucher l'évier. (Cần phải thông cái bồn rửa.)
  • Débouchoir manuel: cái khai thông tay, loại dụng cụ thông tắc được vận hành bằng tay.
  • Débouchoir hydraulique: cái khai thông thủy lực, sử dụng áp lực nước.
Từ đồng nghĩa
  • Furet (danh từ giống đực): cái thông tắc (ống), thường chỉ dụng cụ dạng xo dài.
  • Vanne de débourrage (danh từ giống cái): van xả bùn/đất (trong nông nghiệp, liên quan đến chức năng gạt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "débouchoir". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "déboucher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débouchoir".)

débouchoir

Le jardinier utilise un débouchoir pour dégager un tuyau d'arrosage bouché.

danh từ giống đực
  1. cái khai thông (ống tắc...)
  2. (nông nghiệp) que gạt đất (ở lưỡi cày)