débucher

Học thuật
Thân thiện
débucher

Le chasseur entend le débucher du cerf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúc con thịt chạyrừng ra: Trong ngữ cảnh săn bắn, "débucher" chỉ thời điểm hoặc khoảnh khắc con thú (con mồi) chạy ra khỏi khu rừng hoặc nơi ẩn náu của .
    • Còi báo con thịt đã chạyrừng ra: "Débucher" cũng có thể chỉ tiếng còi hoặc tín hiệu được thổi lên để báo hiệu cho thợ săn biết rằng con thú đã chạy ra khỏi rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chasseurs attendaient le débuscher du cerf. (Những người thợ săn đang chờ đợi thời điểm con hươu chạy ra khỏi rừng.)
    • Au son du débuscher, les chiens se lancèrent à la poursuite. (Nghe thấy tiếng còi báo thú chạy ra, những con chó săn liền lao vào cuộc truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'affût du débuscher": rình rập chờ đợi lúc con thú chạy ra.
    • Le vieux chasseur était à l'affût du débuscher depuis l'aube. (Người thợ săn già đã rình rập chờ đợi lúc con thú chạy ra từ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Débusquer (động từ): Làm cho (con thú) chạy ra khỏi hang, khỏi nơi ẩn náu; xua đuổi.
    • Les chiens ont débusqué un renard. (Những con chó đã xua được một con cáo chạy ra khỏi hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortie du bois: (sự) ra khỏi rừng.
  • Signal de sortie: tín hiệu báo ra.
débucher

Le chasseur entend le débucher du cerf.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) lúc con thịt chạyrừng ra
  2. (săn bắn) còi báo con thịt đã chạyrừng ra