déboutonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi khuy, cởi cúc: Hành động mở các khuy, cúc trên quần áo.
- Tháo nút đầu (của kiếm): Hành động tháo phần bảo vệ (nút đầu) ở chuôi kiếm.
Ví dụ sử dụng
- (Trời nóng quá, anh có thể cởi khuy áo sơ mi ra.)
- (Em bé đã tự mình cởi được khuy áo khoác.)
- (Trước trận đấu tay đôi, anh ta tháo nút đầu thanh kiếm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déboutonner" (tự động từ): Tự cởi khuy áo của mình.
- Il s'est déboutonné avant de se coucher. (Anh ấy đã tự cởi khuy áo trước khi đi ngủ.)
- "déboutonner son gilet" (nghĩa bóng, thân mật): Thổ lộ tâm sự, nói ra những điều thầm kín.
- Après quelques verres, il a déboutonné son gilet et nous a raconté ses soucis. (Sau vài ly rượu, anh ta đã thổ lộ tâm sự và kể cho chúng tôi nghe những lo lắng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Boutonner (v): Cài khuy, gài cúc (nghĩa trái ngược).
- Boutonne ton manteau, il fait froid. (Hãy cài khuy áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
- Déboutonnage (n): Hành động cởi khuy, sự cởi khuy (danh từ hóa từ động từ).
- Déboutonné, e (adj): Được cởi khuy, ở trạng thái không cài khuy.
- Une chemise déboutonnée. (Một chiếc áo sơ mi không cài khuy.)
Thành ngữ liên quan
- "rire à ventre déboutonné": Cười vỡ bụng, cười lăn ra.
- Sa blague nous a fait rire à ventre déboutonné. (Câu chuyện cười của anh ấy khiến chúng tôi cười vỡ bụng.)
- "manger à ventre déboutonné": Ăn căng bụng, ăn thả cửa.
- Pendant les fêtes, on mange à ventre déboutonné. (Trong những ngày lễ, người ta ăn uống thả cửa.)
ngoại động từ
- cởi khuy, cởi cúc
- tháo nút đầu (của kiếm)
- manger à ventre déboutonnéăn căng bụng, ăn thả cửa
- rire à ventre déboutonnécười vỡ bụng, cười lăn ra