déboutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi khuy, cởi cúc: Hành động mở các khuy, cúc trên quần áo.
    • Tháo nút đầu (của kiếm): Hành động tháo phần bảo vệ (nút đầu) ở chuôi kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • (Trời nóng quá, anh có thể cởi khuy áo sơ mi ra.)
  • (Em bé đã tự mình cởi được khuy áo khoác.)
  • (Trước trận đấu tay đôi, anh ta tháo nút đầu thanh kiếm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déboutonner" (tự động từ): Tự cởi khuy áo của mình.
    • Il s'est déboutonné avant de se coucher. (Anh ấy đã tự cởi khuy áo trước khi đi ngủ.)
  • "déboutonner son gilet" (nghĩa bóng, thân mật): Thổ lộ tâm sự, nói ra những điều thầm kín.
    • Après quelques verres, il a déboutonné son gilet et nous a raconté ses soucis. (Sau vài ly rượu, anh ta đã thổ lộ tâm sự kể cho chúng tôi nghe những lo lắng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boutonner (v): Cài khuy, gài cúc (nghĩa trái ngược).
    • Boutonne ton manteau, il fait froid. (Hãy cài khuy áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
  • Déboutonnage (n): Hành động cởi khuy, sự cởi khuy (danh từ hóa từ động từ).
  • Déboutonné, e (adj): Được cởi khuy, ở trạng thái không cài khuy.
    • Une chemise déboutonnée. (Một chiếc áo sơ mi không cài khuy.)
Thành ngữ liên quan
  • "rire à ventre déboutonné": Cười vỡ bụng, cười lăn ra.
    • Sa blague nous a fait rire à ventre déboutonné. (Câu chuyện cười của anh ấy khiến chúng tôi cười vỡ bụng.)
  • "manger à ventre déboutonné": Ăn căng bụng, ăn thả cửa.
    • Pendant les fêtes, on mange à ventre déboutonné. (Trong những ngày lễ, người ta ăn uống thả cửa.)
ngoại động từ
  1. cởi khuy, cởi cúc
  2. tháo nút đầu (của kiếm)
    • manger à ventre déboutonné
      ăn căng bụng, ăn thả cửa
    • rire à ventre déboutonné
      cười vỡ bụng, cười lăn ra

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déboutonner"