débridement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự cắt dây chăng: Thủ thuật phẫu thuật loại bỏ các mô chết, bị hư hỏng hoặc bị nhiễm trùng khỏi một vết thương để thúc đẩy quá trình lành thương lành mạnh.
- (Nghĩa bóng) Sự thả lỏng, sự buông lỏng: Hành động giải phóng, nới lỏng hoặc làm cho một cái gì đó trở nên ít bị kiểm soát hoặc hạn chế hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a procédé au débridement de la plaie infectée. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành cắt dây chăng vết thương bị nhiễm trùng.)
- Après l'accident, un débridement était nécessaire pour éviter la gangrène. (Sau tai nạn, một cuộc phẫu thuật cắt dây chăng là cần thiết để tránh hoại tử.)
- Le débridement des contrôles a stimulé l'innovation dans le secteur. (Việc buông lỏng kiểm soát đã kích thích sự đổi mới trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débridement chirurgical": Cắt dây chăng bằng phẫu thuật, thường dùng để phân biệt với các phương pháp khác (như dùng enzyme).
- "Débridement enzymatique": Cắt dây chăng bằng enzyme, sử dụng các chất hóa học để làm tiêu mô hoại tử.
- "Débridement des passions" (nghĩa bóng, văn chương): Sự buông thả, để cho đam mê tự do thể hiện mà không bị kiềm chế.
Biến thể và từ gần giống
- Débrider (động từ): Thực hiện thủ thuật cắt dây chăng; (nghĩa bóng) thả lỏng, nới lỏng.
- Il faut débrider cette plaie au plus vite. (Phải cắt dây chăng vết thương này càng sớm càng tốt.)
- La nouvelle loi débride les échanges commerciaux. (Luật mới nới lỏng các giao dịch thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Nettoyage chirurgical: Làm sạch bằng phẫu thuật.
- (Nghĩa bóng) Relâchement: Sự nới lỏng.
- (Nghĩa bóng) Libération: Sự giải phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "débridement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "débrider").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débridement").
danh từ giống đực
- (y học) sự cắt dây chăng
- (nghĩa bóng) sự thả lỏng, sự buông lỏng