débordement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tràn bờ: Hành động nước vượt quá bờ, thường dùng cho sông, hồ hoặc các vùng nước khác.
- Sự tràn trề, sự dư thừa: Chỉ một lượng lớn thứ gì đó vượt quá giới hạn bình thường hoặc mong đợi.
- (Quân sự) Sự vòng ra phía sau: Hành động quân đội di chuyển vòng qua sườn hoặc phía sau đối phương.
- (Số nhiều, 'débordements') Sự phóng đãng, sự quá đà: Chỉ những hành vi vượt quá giới hạn đạo đức hoặc xã hội cho phép, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le débordement du fleuve a inondé les champs. (Sự tràn bờ của con sông đã làm ngập lụt các cánh đồng.)
- Un débordement de joie l'envahit à cette nouvelle. (Một sự tràn trề niềm vui tràn ngập trong anh ấy khi nghe tin này.)
- L'armée a exécuté un débordement pour surprendre l'ennemi. (Quân đội đã thực hiện một cuộc vòng ra phía sau để bất ngờ tấn công kẻ thù.)
- La société doit contrôler les débordements de la jeunesse. (Xã hội phải kiểm soát những sự phóng đãng của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en débordement": Ở trong tình trạng tràn đầy, quá tải (thường dùng cho cảm xúc hoặc công việc).
- Son emploi du temps est en débordement cette semaine. (Lịch làm việc của cô ấy đang trong tình trạng quá tải tuần này.)
"Débordement d'énergie": Sự dư thừa năng lượng.
- Les enfants ont un débordement d'énergie en récréation. (Bọn trẻ có một sự dư thừa năng lượng trong giờ ra chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Déborder (động từ): Tràn ra, vượt quá giới hạn.
- La rivière risque de déborder. (Dòng sông có nguy cơ tràn bờ.)
Débordant(e) (tính từ): Tràn đầy, dư thừa.
- Une enthousiasme débordant. (Một sự nhiệt tình tràn đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Inondation: Lũ lụt, sự ngập lụt (cho nghĩa "tràn bờ").
- Excès: Sự quá độ, sự thái quá (cho nghĩa "tràn trề" hoặc "phóng đãng").
- Encirclement: Sự bao vây (trong bối cảnh quân sự, gần nghĩa với "vòng ra phía sau").
Các cụm từ liên quan
Contenir les débordements: Kiềm chế, ngăn chặn sự quá đà.
- La police est là pour contenir les débordements. (Cảnh sát có mặt để ngăn chặn những sự quá đà.)
Débordement de la cuvette des toilettes: Sự tràn bồn cầu.
- Attention au débordement de la cuvette ! (Cẩn thận kẻo bồn cầu tràn đấy!)
Thành ngữ liên quan
- Il y a débordement: Mọi thứ đang vượt quá tầm kiểm soát, đang trở nên hỗn loạn.
- Calmez-vous, il y a débordement ! (Hãy bình tĩnh nào, mọi thứ đang trở nên hỗn loạn rồi!)
danh từ giống đực
- sự tràn bờ
- Débordement d'un fleuvesự tràn bờ của sông
- sự tràn trề
- Débordement de belles parolessự tràn trề những lời tốt đẹp
- (quân sự) sự vòng ra phía sau
- (số nhiều) sự phóng đãng
- Mettre ordre aux débordementsngăn chặn sự phóng đãng