débusquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Săn bắn) Xua ra, lùa ra: Hành động làm cho con thú hoặc con mồi phải rời khỏi nơi ẩn náu, như bụi rậm, hang, ổ của chúng.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Đánh bật, lôi ra, moi ra: Hành động làm cho ai đó hoặc điều đó phải rời khỏi vị trí ẩn giấu, che đậy hoặc an toàn của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (săn bắn):

    • Les chasseurs ont réussi à débusquer le renard de son terrier. (Những người thợ săn đã thành công trong việc xua con cáo ra khỏi hang của .)
    • Il faut débusquer le lapin de ce buisson. (Phải lùa con thỏ ra khỏi bụi cây này.)
  • Nghĩa bóng (thân mật):

    • Le journaliste a débusqué le politicien dans un petit restaurant. (Nhà báo đã moi được vị chính trị gia ra ở một nhà hàng nhỏ.)
    • La police a débusqué le criminel de sa cachette. (Cảnh sát đã đánh bật tên tội phạm ra khỏi chỗ ẩn náu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débusquer quelqu'un de ses mensonges": Lật tẩy, bóc trần ai đó ra khỏi những lời nói dối của họ.

    • L'enquête a débusqué le témoin de ses mensonges. (Cuộc điều tra đã lật tẩy nhân chứng ra khỏi những lời nói dối của anh ta.)
  • "Débusquer un secret": Khám phá ra, moi ra một bí mật.

    • Elle a débusqué le secret de famille. ( ấy đã moi ra bí mật của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Débusquage (danh từ): Hành động xua đuổi, lôi ra.

    • Le débusquage du gibier est une étape de la chasse. (Việc xua thú ra là một bước trong săn bắn.)
  • Déloger (động từ): Đánh bật, làm cho rời khỏi chỗ. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong cả ngữ cảnh quân sự dân sự).

Từ đồng nghĩa
  • Chasser: Xua đuổi, săn đuổi.
  • Faire sortir: Làm cho ra ngoài.
  • Démasquer: Lột mặt nạ, vạch trần (nghĩa bóng).
  • Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débusquer".

ngoại động từ
  1. (săn bắn) xua ra
    • Débusquer le gibier
      xua xon thịt ra
  2. (nghĩa bóng, thân mật) đánh bật
    • Débusquer l'ennemi
      đánh bật quân địch
    • Débusquer la vanité
      đánh bật tính khoe khoang

Từ trái nghĩa