débutant

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
débutant

Un débutant apprend à jouer de la guitare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mới vào nghề, mới học: Dùng để mô tả một người mới bắt đầu một công việc, một hoạt động hoặc một môn học nào đó, còn thiếu kinh nghiệm.
    • Sơ cấp, ban đầu: Dùng để mô tả cấp độ hoặc giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó.
  2. Danh từ (giống đực: un débutant; giống cái: une débutante):

    • Người mới vào nghề, người mới học: Chỉ một cá nhân mới bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực, một công việc hoặc một môn học còn đang trong giai đoạn học hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est encore débutant dans ce métier. (Anh ấy vẫn còn mới vào nghề trong công việc này.)
    • Un cours de français débutant. (Một khóa học tiếng Pháp sơ cấp.)
  • Danh từ:

    • Ce stage est réservé aux débutants. (Khóa thực tập này dành riêng cho những người mới bắt đầu.)
    • Elle est une débutante en photographie. ( ấymột người mới học chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être débutant en (quelque chose)": Là người mới bắt đầu trong lĩnh vực đó.

    • Je suis complètement débutant en programmation. (Tôi hoàn toànngười mới bắt đầu trong lập trình.)
  • "Niveau débutant": Trình độ sơ cấp, dành cho người mới bắt đầu.

    • Ce livre est écrit pour un niveau débutant. (Cuốn sách này được viết cho trình độ sơ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Débuter (động từ): Bắt đầu, khởi đầu.

    • Il va débuter son apprentissage la semaine prochaine. (Anh ấy sẽ bắt đầu học việc vào tuần tới.)
  • Début (danh từ giống đực): Sự bắt đầu, khởi đầu.

    • Le début du film était captivant. (Phần đầu của bộ phim rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Novice (danh từ/tính từ): Người mới, người tập sự.
  • Néophyte (danh từ/tính từ): Người mới nhập môn, tân binh.
Từ trái nghĩa
  • Expérimenté(e) (tính từ): Có kinh nghiệm, dày dạn.
  • Expert(e) (danh từ/tính từ): Chuyên gia, thành thạo.
débutant

Un débutant apprend à jouer de la guitare.

tính từ
  1. mới vào nghề mới học
danh từ
  1. người mới vào nghề, người mới học

Từ gần giống

Từ chứa "débutant"