débutant
/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mới vào nghề, mới học: Dùng để mô tả một người mới bắt đầu một công việc, một hoạt động hoặc một môn học nào đó, còn thiếu kinh nghiệm.
- Sơ cấp, ban đầu: Dùng để mô tả cấp độ hoặc giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó.
Danh từ (giống đực: un débutant; giống cái: une débutante):
- Người mới vào nghề, người mới học: Chỉ một cá nhân mới bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực, một công việc hoặc một môn học và còn đang trong giai đoạn học hỏi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est encore débutant dans ce métier. (Anh ấy vẫn còn mới vào nghề trong công việc này.)
- Un cours de français débutant. (Một khóa học tiếng Pháp sơ cấp.)
Danh từ:
- Ce stage est réservé aux débutants. (Khóa thực tập này dành riêng cho những người mới bắt đầu.)
- Elle est une débutante en photographie. (Cô ấy là một người mới học chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être débutant en (quelque chose)": Là người mới bắt đầu trong lĩnh vực gì đó.
- Je suis complètement débutant en programmation. (Tôi hoàn toàn là người mới bắt đầu trong lập trình.)
"Niveau débutant": Trình độ sơ cấp, dành cho người mới bắt đầu.
- Ce livre est écrit pour un niveau débutant. (Cuốn sách này được viết cho trình độ sơ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Débuter (động từ): Bắt đầu, khởi đầu.
- Il va débuter son apprentissage la semaine prochaine. (Anh ấy sẽ bắt đầu học việc vào tuần tới.)
Début (danh từ giống đực): Sự bắt đầu, khởi đầu.
- Le début du film était captivant. (Phần đầu của bộ phim rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Novice (danh từ/tính từ): Người mới, người tập sự.
- Néophyte (danh từ/tính từ): Người mới nhập môn, tân binh.
Từ trái nghĩa
- Expérimenté(e) (tính từ): Có kinh nghiệm, dày dạn.
- Expert(e) (danh từ/tính từ): Chuyên gia, thành thạo.
danh từ
- người mới vào nghề, người mới học