débâcle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tan băng: Chỉ hiện tượng băng trên sông, hồ vỡ ra và trôi đi khi thời tiết ấm lên.
- Sự tan vỡ, sự tán loạn: Chỉ sự sụp đổ hoàn toàn, sự thất bại thảm hại, hoặc tình trạng hỗn loạn, rối ren của một tổ chức, kế hoạch hoặc đội quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La débâcle printanière a causé des inondations. (Hiện tượng tan băng mùa xuân đã gây ra lũ lụt.)
- La défaite électorale a entraîné la débâcle du parti au pouvoir. (Thất bại trong bầu cử đã dẫn đến sự tan vỡ của đảng cầm quyền.)
- Suite à cette annonce, ce fut la débâcle en Bourse. (Sau thông báo đó, thị trường chứng khoán đã rơi vào cảnh hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se transformer en débâcle": biến thành một thảm họa, một sự hỗn loạn.
- Ce qui devait être une simple réorganisation s'est transformé en débâcle totale. (Điều lẽ ra chỉ là một cuộc tái tổ chức đơn giản đã biến thành một sự tan vỡ hoàn toàn.)
"mettre fin à la débâcle": chấm dứt tình trạng thảm bại/hỗn loạn.
- Le nouveau manager a été engagé pour mettre fin à la débâcle financière. (Người quản lý mới được thuê để chấm dứt tình trạng tan vỡ về tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Débâcler (động từ, hiếm dùng): làm tan băng; (nghĩa bóng) làm tan rã.
- Effondrement (danh từ giống đực): sự sụp đổ, sự đổ vỡ. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa bóng của "débâcle").
- Déroute (danh từ giống cái): sự tháo chạy tán loạn, sự thất bại thảm hại. (Từ đồng nghĩa rất gần).
Từ đồng nghĩa
- Catastrophe (danh từ giống cái): thảm họa.
- Désastre (danh từ giống đực): tai họa, thảm họa.
- Fiasco (danh từ giống đực): thất bại thảm hại.
- Déluge (danh từ giống đực): trận lụt lớn; (nghĩa bóng) cơn lũ (ví dụ: - một cơn lũ chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "débâcle" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine débâcle: đang trong tình trạng tan vỡ/thảm hại hoàn toàn.
- L'entreprise est en pleine débâcle depuis le départ du PDG. (Công ty đang trong tình trạng tan vỡ hoàn toàn kể từ khi tổng giám đốc rời đi.)
danh từ giống cái
- sự tan băng
- sự tan vỡ, sự tán loạn
- La retraite s'acheva en débâclecuộc rút quân cuối cùng thành chạy tán loạn