décagonal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hình mười cạnh (thập giác): "décagonal" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến một hình có mười cạnh và mười góc, được gọi là hình thập giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forme de la place est décagonale. (Hình dạng của quảng trường là hình thập giác.)
- Une figure décagonale est difficile à dessiner parfaitement. (Một hình thập giác rất khó để vẽ một cách hoàn hảo.)
- Ils ont étudié les propriétés décagonales en géométrie. (Họ đã nghiên cứu các tính chất thập giác trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Symétrie décagonale": đối xứng thập giác.
- Ce motif artistique présente une symétrie décagonale remarquable. (Họa tiết nghệ thuật này thể hiện một sự đối xứng thập giác đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Décagone (danh từ giống đực): hình thập giác, hình mười cạnh.
- Un décagone régulier a tous ses côtés égaux. (Một hình thập giác đều có tất cả các cạnh bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- À dix côtés: có mười cạnh (cụm từ mô tả).