décagone

Học thuật
Thân thiện
décagone

Un décagone régulier est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình mười cạnh, hình mười góc: Trong hình học, "décagone" là một đa giác đúng mười cạnh mười góc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professeur a dessiné un décagone régulier au tableau. (Giáo viên đã vẽ một hình mười cạnh đều lên bảng.)
    • Calculer l'aire d'un décagone peut être un exercice complexe. (Tính diện tích của một hình mười cạnh có thểmột bài tập phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décagone régulier": hình mười cạnh đều (tất cả các cạnh góc trong bằng nhau).
    • Un décagone régulier a tous ses angles internes égaux à 144 degrés. (Một hình mười cạnh đều tất cả các góc trong bằng 144 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Décagonal, décagonale (adj): (thuộc về) hình mười cạnh.
    • Une figure décagonale. (Một hình dạng mười cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Polygone à dix côtés: đa giác mười cạnh (cách diễn đạt mô tả).
décagone

Un décagone régulier est dessiné sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình mười cạnh, hình mười góc