encaissement

Học thuật
Thân thiện
encaissement

Le commerçant procède à l'encaissement de l'achat du client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thu (tiền...): Hành động nhận tiền, đặc biệttrong các giao dịch thương mại hoặc ngân hàng.
    • Sự bị kẹp giữa hai bờ dốc đứng: Tình trạng một con đường, dòng sông hoặc thung lũng bị chặn giữa hai bờ vách đá hoặc dốc đứng.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự bỏ hòm, sự đóng vào hòm: Hành động đóng gói, đặt hàng hóa vào trong hòm, thùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'encaissement du chèque a été rapide. (Việc thu tiền từ tấm séc đã diễn ra nhanh chóng.)
    • La route traverse un encaissement étroit dans la montagne. (Con đường chạy qua một đoạn bị kẹp giữa hai vách hẹp trên núi.)
    • L'encaissement des marchandises fragiles est obligatoire. (Việc đóng các mặt hàng dễ vỡ vào hòmbắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'encaissement": điểm thu tiền, quầy thanh toán.

    • Veuillez vous diriger vers le point d'encaissement. (Xin vui lòng đi về phía quầy thanh toán.)
  • "Délai d'encaissement": thời hạn thu tiền, kỳ hạn thu.

    • Le délai d'encaissement de cette facture est de 30 jours. (Thời hạn thu tiền cho hóa đơn này là 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaisser (động từ): thu tiền; chịu đựng (một đánh, lời chỉ trích).

    • La banque va encaisser le montant. (Ngân hàng sẽ thu số tiền đó.)
    • Il a encaissé les critiques sans répondre. (Anh ấy đã chịu đựng những lời chỉ trích không đáp lại.)
  • Encaissé, encaissée (tính từ): bị kẹp giữa hai bờ dốc.

    • Une rivière encaissée. (Một con sông bị kẹp giữa hai bờ dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Perception: sự thu, sự thu nhận (tiền).
  • Recouvrement: sự thu hồi, sự đòi (nợ, tiền).
  • Gorge hoặc défilé: hẻm núi, khe núi (cho nghĩa địa lý).
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'encaissement: thực hiện việc thu tiền.

    • Le comptable est chargé de faire l'encaissement. (Kế toán viên được giao nhiệm vụ thực hiện việc thu tiền.)
  • Être en cours d'encaissement: đang trong quá trình được thu.

    • Le paiement est en cours d'encaissement. (Khoản thanh toán đang trong quá trình được thu.)
Thành ngữ liên quan
  • L'encaissement des fonds: việc thu ngân quỹ, thu tiền.
    • L'encaissement des fonds est essentiel pour la trésorerie de l'entreprise. (Việc thu ngân quỹthiết yếu đối với quỹ tiền mặt của doanh nghiệp.)
encaissement

Le commerçant procède à l'encaissement de l'achat du client.

danh từ giống đực
  1. sự thu (tiền...)
  2. sự bị kẹp giữa hai bờ dốc đứng
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự bỏ hòm, sự đóng vào hòm
    • Encaissement des marchandises
      sự đóng khung vào hòm

Từ chứa "encaissement"