décaper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Đánh gỉ, tẩy gỉ (kim loại): Hành động loại bỏ lớp gỉ sét, sơn cũ hoặc các chất bẩn bám chặt trên bề mặt kim loại bằng phương pháp cơ học hoặc hóa học.
- (Nghĩa rộng) Cạo sạch: Hành động làm sạch một bề mặt bằng cách cạo đi lớp vật liệu bám trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut décaper la vieille porte en fer avant de la repeindre. (Phải đánh gỉ cánh cửa sắt cũ trước khi sơn lại nó.)
- Avant de rénover le parquet, nous devons le décaper pour enlever l'ancien vernis. (Trước khi cải tạo sàn gỗ, chúng tôi phải cạo sạch lớp vecni cũ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décaper à la ponceuse": đánh (cạo) bằng máy chà nhám.
- Pour gagner du temps, il a décidé de décaper le meuble à la ponceuse. (Để tiết kiệm thời gian, anh ấy quyết định cạo đồ gỗ bằng máy chà nhám.)
"décaper chimiquement": tẩy bằng hóa chất.
- Cette pièce est trop fragile pour un décapage mécanique ; il vaut mieux la décaper chimiquement. (Chi tiết này quá mỏng manh để cạo cơ học; tốt hơn nên tẩy nó bằng hóa chất.)
Biến thể và từ gần giống
Décapage (danh từ giống đực): sự đánh gỉ, sự cạo sạch.
- Le décapage de cette charpente a pris deux jours. (Việc cạo sạch khung gỗ này đã mất hai ngày.)
Décapeur (danh từ giống đực): máy cạo, thiết bị hoặc người thực hiện việc cạo sạch.
- Le décapeur thermique est très efficace pour enlever la peinture. (Máy cạo nhiệt rất hiệu quả để loại bỏ sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Désoxyder: khử oxy, làm hết gỉ (chuyên về kim loại).
- Gratter: cạo, nạo (hành động tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
- Nettoyer en profondeur: làm sạch sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décaper")
ngoại động từ
- (kỹ thuật) sự đánh gỉ, sự tẩy gỉ (kim loại)
- (nghĩa rộng) cạo sạch