décapeur
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier utilise un décapeur pour enlever la rouille d'une vieille grille en fer.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đánh gỉ (kim loại): Một người lao động có kỹ năng chuyên môn trong việc loại bỏ lớp gỉ sét, sơn cũ hoặc các lớp phủ khác từ bề mặt kim loại, thường để chuẩn bị cho việc sơn mới hoặc xử lý bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entreprise a embauché un décapeur pour préparer la coque du navire. (Công ty đã thuê một thợ đánh gỉ để chuẩn bị phần thân tàu.)
- Le décapeur utilise une ponceuse industrielle pour enlever la vieille peinture. (Người thợ đánh gỉ sử dụng một máy chà nhà công nghiệp để loại bỏ lớp sơn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, xây dựng, đóng tàu và bảo trì. Nó nhấn mạnh đến nghề nghiệp hoặc vai trò công việc cụ thể của một cá nhân.
Biến thể và từ liên quan
- Décaper (động từ): hành động đánh gỉ, cạo sơn.
- Il faut décaper ce portail en fer avant de le repeindre. (Phải đánh gỉ cánh cổng sắt này trước khi sơn lại.)
- Décapage (danh từ giống đực): công việc, quá trình đánh gỉ.
- Le décapage de la structure a pris trois jours. (Công việc đánh gỉ kết cấu đã mất ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur de décapage: nhân viên vận hành thiết bị đánh gỉ.
- Sableur/Grenailleur: thợ phun cát/bi (một phương pháp đánh gỉ cụ thể).
Lưu ý
- Từ "décapeur" trong tiếng Pháp cũng có thể chỉ một máy đánh gỉ (một loại công cụ hoặc thiết bị). Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh tham khảo được cung cấp, phần giải thích này tập trung vào nghĩa chỉ người thợ.
Un ouvrier utilise un décapeur pour enlever la rouille d'une vieille grille en fer.
danh từ giống đực
- thợ đánh gỉ (kim loại)