décapité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị chặt đầu, bị chém đầu: Mô tả một người hoặc sinh vật đã bị cắt rời đầu khỏi thân thể, thường là do hình phạt tử hình, tai nạn hoặc bạo lực.
- Bị cắt ngọn, bị cụt ngọn (cây): (Nghĩa phái sinh) Mô tả một cái cây hoặc thực vật bị mất phần ngọn hoặc phần trên cùng.
Danh từ giống đực:
- Người bị chặt đầu, người bị xử chém: Chỉ một cá nhân đã bị hành quyết hoặc thiệt mạng bằng cách chặt đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La statue était celle d'un homme décapité. (Bức tượng là hình ảnh một người đàn ông bị chặt đầu.)
- Après la tempête, nous avons vu plusieurs arbres décapités. (Sau cơn bão, chúng tôi thấy nhiều cây bị cụt ngọn.)
Danh từ:
- Le bourreau a jeté le corps du décapité dans une fosse commune. (Đao phủ đã ném thi thể của người bị chém đầu vào một ngôi mộ tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décapité parlant": (cụm danh từ) "đầu lâu biết nói", một trò ảo thuật hoặc ảo ảnh quang học trong đó một cái đầu (thường là giả) trông như đang nói chuyện một cách kỳ lạ.
- L'illusionniste a présenté un numéro de décapité parlant. (Nhà ảo thuật đã trình diễn một tiết mục "đầu lâu biết nói".)
Biến thể và từ liên quan
Décapiter (động từ): chặt đầu, chém đầu.
- Le roi a ordonné de décapiter le traître. (Nhà vua ra lệnh chém đầu kẻ phản bội.)
Décapitation (danh từ giống cái): sự chặt đầu, án tử hình bằng cách chém đầu.
- La décapitation était une peine courante au Moyen Âge. (Hình phạt chém đầu là phổ biến thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Guillotiné (tính từ/danh từ): bị xử tử bằng máy chém, người bị xử tử bằng máy chém. (Từ này gắn liền với máy chém Guillotine trong lịch sử Pháp).
- Découronné (tính từ): bị chặt ngọn (dùng cho cây). (Nghĩa hẹp hơn, chỉ phần ngọn).
Thành ngữ liên quan
- Être comme un poulet décapité: (thành ngữ, so sánh) "như một con gà mất đầu", chỉ một người đang hoảng loạn, chạy lung tung mà không có phương hướng hoặc mục đích rõ ràng.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il court partout comme un poulet décapité. (Kể từ khi mất việc, anh ta chạy lung tung khắp nơi như một con gà mất đầu.)
tính từ
- bị chém đầu
danh từ giống đực
- người bị xử chém
- décapité parlanttrò quỷ thuật đầu biết nói (bằng ảo ảnh)