décasyllabe

Học thuật
Thân thiện
décasyllabe

Un poète écrit un vers décasyllabe sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () mười âm tiết: Dùng để miêu tả một dòng thơ hoặc một nhóm từ đúng mười âm tiết khi đọc.
  2. Danh từ giống đực:
    • Câu thơ mười âm tiết: Chỉ bản thân một dòng thơ, một câu thơ cụ thể cấu trúc mười âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce poème est écrit en vers décasyllabe. (Bài thơ này được viết bằng thể thơ mười âm tiết.)
    • La structure décasyllabe est courante dans la poésie médiévale française. (Cấu trúc mười âm tiết phổ biến trong thơ ca Pháp thời Trung Cổ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le décasyllabe était souvent utilisé dans les chansons de geste. (Thể thơ mười âm tiết thường được dùng trong các khúc ca anh hùng.)
    • Il a composé un beau décasyllabe. (Anh ấy đã sáng tác một câu thơ mười âm tiết rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, décasyllabe thường được đối chiếu với các thể thơ số âm tiết khác, như alexandrin (thơ mười hai âm tiết) hoặc octosyllabe (thơ tám âm tiết).
  • Khi dùng như danh từ, có thể được nhân hóa hoặc nói đến như một thực thể nghệ thuật.
    • Le décasyllabe donne un rythme particulier au texte. (Thể thơ mười âm tiết mang đến một nhịp điệu đặc biệt cho văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Décasyllabique (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của thể thơ mười âm tiết. Đâymột biến thể tính từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích kỹ thuật hơn.
    • Une analyse décasyllabique du poème. (Một phân tích về cấu trúc mười âm tiết của bài thơ.)
  • Octosyllabe (danh từ/tính từ): Câu thơ/tính chất tám âm tiết.
  • Alexandrin (danh từ/tính từ): Câu thơ/tính chất mười hai âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Vers de dix syllabes: Câu thơ mười âm tiết (cách giải thích bằng mô tả, không phải một thuật ngữ chuyên môn cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thơ ca này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ décasyllabe.

décasyllabe

Un poète écrit un vers décasyllabe sur son cahier.

tính từ
  1. () mười âm tiết
    • Vers décasyllabe
      câu thơ mười âm tiết
danh từ giống đực
  1. câu thơ mười âm tiết

Từ chứa "décasyllabe"