décasyllabe

tính từ
  1. () mười âm tiết
    • Vers décasyllabe
      câu thơ mười âm tiết
danh từ giống đực
  1. câu thơ mười âm tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "décasyllabe"

décasyllabe
Un poète écrit un vers décasyllabe sur son cahier.