décavé

Học thuật
Thân thiện
décavé

Un homme décavé regarde ses cartes avec tristesse.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Thua sạch (trong cờ bạc): Chỉ tình trạng một người đã thua hết tiền trong một trò chơi may rủi, đặc biệtbài bạc.
    • Mất sạch của cải; lụn bại: Chỉ tình trạng một người bị mất hết tài sản, tiền bạc, dẫn đến cảnh nghèo khó, sa sút.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người đánh bạc thua sạch: Chỉ một người đã thua hết tiền khi đánh bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après cette mauvaise nuit au casino, il est complètement décavé. (Sau đêm tồi tệsòng bạc đó, anh ta thua sạch rồi.)
    • L'entreprise a fait faillite, le patron s'est retrouvé décavé. (Công ty phá sản, ông chủ bị mất sạch của cải.)
  • Danh từ:

    • Regarde ce pauvre décavé qui quitte la table de poker. (Hãy nhìn người đánh bạc thua sạch đáng thương kia rời bàn poker kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être décavé": là cụm động từ phổ biến nhất, mô tả trạng thái đã thua hoặc mất hết tiền.
    • Ne lui prête pas d'argent, il est décavé depuis des mois. (Đừng cho anh ta mượn tiền, anh ta đã lụn bại từ nhiều tháng nay rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Décavailler (động từ, cổ/ít dùng): làm cho ai đó thua sạch, làm cho ai đó lụn bại.
  • Être fauché (thành ngữ, thân mật): hết sạch tiền, cháy túi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong cờ bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Ruiné (tính từ): bị phá sản, bị hủy hoại.
  • Sans le sou (thành ngữ): không một xu dính túi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "être décavé" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être à sec: hết sạch tiền (nghĩa đen: khô cạn).
    • Je ne peux pas sortir, je suis à sec. (Tôi không thể đi chơi được, tôi hết sạch tiền rồi.)
décavé

Un homme décavé regarde ses cartes avec tristesse.

tính từ
  1. thua sạch (đánh bạc)
  2. (thân mật) mất sạch của cải; lụn bại
danh từ
  1. người đánh bạc thua sạch

Từ chứa "décavé"