déception
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thất vọng: Cảm giác buồn bã, chán nản khi một điều gì đó mong đợi không xảy ra hoặc không như ý muốn.
- Mối thất vọng: Điều cụ thể gây ra cảm giác thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai ressenti une grande déception en apprenant la nouvelle. (Tôi đã cảm thấy một nỗi thất vọng lớn khi biết tin.)
- Son échec a été une déception pour toute sa famille. (Thất bại của anh ấy là một mối thất vọng cho cả gia đình.)
- Cacher sa déception était difficile. (Giấu đi sự thất vọng của mình thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la déception de" + động từ nguyên mẫu: có sự thất vọng vì làm/được làm gì đó.
- Il a eu la déception de ne pas être sélectionné. (Anh ấy đã có sự thất vọng vì không được chọn.)
"à la grande déception de quelqu'un": khiến cho ai đó rất thất vọng.
- Le match a été annulé, à la grande déception des supporters. (Trận đấu đã bị hủy, khiến các cổ động viên rất thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Décevoir (động từ): làm cho thất vọng.
- Ses résultats ont déçu ses professeurs. (Kết quả của cậu ấy đã làm các giáo viên thất vọng.)
Décevant, décevante (tính từ): gây thất vọng.
- La fin du film était décevante. (Cái kết của bộ phim thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Désillusion (n.f): ảo tưởng tan vỡ, sự vỡ mộng.
- Désappointement (n.m): sự thất vọng, sự không hài lòng (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Satisfaction (n.f): sự hài lòng.
- Joie (n.f): niềm vui.
- Réussite (n.f): sự thành công.
Lưu ý sử dụng
- "Déception" trong tiếng Pháp KHÔNG có nghĩa là "sự lừa dối" (deception trong tiếng Anh). Đây là một "faux ami" (từ giống nhau nhưng nghĩa khác) nổi tiếng giữa hai ngôn ngữ.
- Trong tiếng Pháp, để diễn đạt "sự lừa dối", người ta dùng các từ như tromperie (n.f) hoặc supercherie (n.f).
danh từ giống cái
- sự thất vọng
- mối thất vọng