déchaînement

Học thuật
Thân thiện
déchaînement

Un déchaînement de vent et de pluie frappe la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thả lỏng, sự buông thả: Chỉ hành động hoặc trạng thái để cho một cảm xúc, dục vọng, hoặc sức mạnh nào đó được tự do thể hiện một cách không kiềm chế.
    • Sự dữ dội, sự hung dữ, sự cuồng nộ: Chỉ sự bùng phát mãnh liệt thường là hủy diệt của một hiện tượng tự nhiên, một cảm xúc, hoặc một hành động tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déchaînement des passions peut être dangereux. (Sự thả lỏng của những đam mê có thể nguy hiểm.)
    • Nous avons assisté au déchaînement de la tempête. (Chúng tôi đã chứng kiến sự dữ dội của cơn bão.)
    • Le déchaînement de violence dans la rue a été filmé. (Sự bùng phát hung dữ của bạo lực trên đường phố đã được quay phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchaînement de colère": cơn thịnh nộ bùng phát.

    • Son déchaînement de colère a surpris tout le monde. (Cơn thịnh nộ bùng phát của anh ta đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • "déchaînement des éléments": sự cuồng nộ của các yếu tố tự nhiên (như bão, sóng thần).

    • Les marins redoutent le déchaînement des éléments. (Các thủy thủ sợ sự cuồng nộ của các yếu tố tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchaîner (động từ): thả lỏng, khơi dậy (một cảm xúc, bạo lực); làm bùng lên.

    • Ses paroles ont déchaîné la foule. (Lời nói của anh ta đã khơi dậy đám đông.)
  • Déchaîné, e (tính từ): được thả lỏng; cuồng nộ, dữ dội.

    • Une mer déchaînée. (Một biển cả cuồng nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosion (n): sự bùng nổ.
  • Fureur (n): cơn thịnh nộ, sự điên cuồng.
  • Débordement (n): sự tràn ra, sự bộc phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hãy xem động từ gốc "déchaîner" trong phần Biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • Un déchaînement de joie : một sự bùng nổ của niềm vui.
    • La victoire a provoqué un déchaînement de joie dans le stade. (Chiến thắng đã gây ra một sự bùng nổ niềm vui trong sân vận động.)
déchaînement

Un déchaînement de vent et de pluie frappe la côte.

danh từ giống đực
  1. sự thả lỏng (dục vọng...)
  2. sự dữ dội, sự hung dữ

Từ trái nghĩa