apaisement

Học thuật
Thân thiện
apaisement

La musique douce apporte un sentiment d'apaisement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm nguôi (giận): Hành động khiến cho cơn giận hoặc sự tức giận của ai đó giảm bớt hoặc chấm dứt.
    • Sự làm dịu đi, sự dịu đi: Hành động hoặc quá trình khiến một tình huống căng thẳng, đau đớn hoặc bạo lực trở nên êm ái, yên bình hơn.
    • Sự xoa dịu: Hành động an ủi, làm cho ai đó cảm thấy bớt lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'apaisement de sa colère a pris du temps. (Sự nguôi giận của anh ấy đã mất nhiều thời gian.)
    • Nous recherchons l'apaisement après ce conflit. (Chúng tôi tìm kiếm sự dịu đi sau cuộc xung đột này.)
    • Ses paroles ont apporté un peu d'apaisement à la famille. (Những lời nói của ấy đã mang lại một chút sự xoa dịu cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique d'apaisement": Chính sách xoa dịu. Đâymột thuật ngữ chính trị chỉ việc nhượng bộ để tránh xung đột hoặc chiến tranh.

    • La politique d'apaisement envers cet État agresseur a échoué. (Chính sách xoa dịu đối với quốc gia xâm lược đó đã thất bại.)
  • "Trouver l'apaisement": Tìm thấy sự thanh thản, sự yên bình trong tâm hồn.

    • Il trouve l'apaisement dans la prière. (Anh ấy tìm thấy sự thanh thản trong cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Apaiser (động từ): làm nguôi, làm dịu, xoa dịu.

    • Elle a réussi à apaiser le bébé qui pleurait. ( ấy đã thành công trong việc làm dịu đứa bé đang khóc.)
  • Apaisant, apaisante (tính từ): tính chất làm dịu, làm êm dịu.

    • Une musique apaisante. (Một bản nhạc êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Calme (sự yên tĩnh, sự bình tĩnh).
  • Sérénité (sự thanh thản, sự bình an).
  • Soulagement (sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa).
Thành ngữ liên quan
  • Parler d'apaisement: Nói những lời tác dụng hòa giải, làm dịu tình hình.
    • En période de crise, il est important de parler d'apaisement. (Trong thời kỳ khủng hoảng, việc nói những lời hòa giảiquan trọng.)
apaisement

La musique douce apporte un sentiment d'apaisement.

danh từ giống đực
  1. sự làm nguôi (giận)
  2. sự làm dịu đi, sự dịu đi, sự xoa dịu
    • Politique d'apaisement
      chính sách xoa dịu
  3. lời làm yên lòng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống