apaisement

danh từ giống đực
  1. sự làm nguôi (giận)
  2. sự làm dịu đi, sự dịu đi, sự xoa dịu
    • Politique d'apaisement
      chính sách xoa dịu
  3. lời làm yên lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

apaisement
La musique douce apporte un sentiment d'apaisement.