déchiqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rách xơ ra, xé nát: Hành động xé một vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, không đều, thường một cách mạnh mẽ hoặc hỗn độn, khiến nó trở nên rách tả tơi.
- Chặt nát: Hành động cắt hoặc chém một vật (thường là thức ăn như thịt, gia cầm) thành nhiều mảnh nhỏ, không đều.
- Xén nham nhở: Hành động cắt tỉa hoặc xén một vật (như mép giấy, ảnh) một cách cẩu thả, khiến đường biên trở nên lởm chởm, không đều.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a déchiqueté son dessin en colère. (Đứa trẻ đã xé nát bức vẽ của nó trong cơn tức giận.)
- Pour la salade, il faut déchiqueter la laitue. (Để làm món salad, cần phải xé nhỏ rau diếp.)
- Le document confidentiel a été déchiqueté par la machine. (Tài liệu mật đã bị máy xé nát.)
- Le boucher déchiquète le poulet pour le client. (Người bán thịt chặt nát con gà cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Déchiqueter qqn/qch (nghĩa bóng): Chỉ trích, tấn công ai đó hoặc điều gì đó một cách tàn nhẫn và triệt để.
- La critique a déchiqueté le dernier film du réalisateur. (Giới phê bình đã xé nát bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
- Être déchiqueté (dạng bị động): Ở trong tình trạng bị xé rách, tan nát.
- Son cœur était déchiqueté par la tristesse. (Trái tim anh ấy tan nát vì nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchiquetage (danh từ giống đực): Hành động xé nát, sự xé vụn.
- Le déchiquetage des documents est une mesure de sécurité. (Việc xé vụn tài liệu là một biện pháp an ninh.)
- Déchiqueteur (danh từ giống đực): Máy xén, máy xé vụn (giấy, rác).
- Il a acheté un déchiqueteur pour ses vieux papiers. (Anh ấy đã mua một máy xé giấy cho đống giấy tờ cũ của mình.)
- Déchiqueté, e (tính từ): Bị xé nát, bị cắt nham nhở.
- Une feuille déchiquetée. (Một tờ giấy bị xé nát.)
Từ đồng nghĩa
- Déchirer: Xé rách (nói chung, có thể chỉ một đường rách).
- Mettre en pièces/En lambeaux: Xé thành từng mảnh, xé tả tơi.
- Hacher: Băm nhỏ, chặt nhỏ (thường dùng cho thực phẩm).
- Taillader: Rạch, cắt nhiều đường (lên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "déchiqueter" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déchiqueter".)
ngoại động từ
- làm rách xơ ra, xé nát
- Déchiqueter une étoffexé nát vải
- chặt nát
- Déchiqueter un pouletchặt nát gà con
- xén nham nhở (mép tấm ảnh...).