déchirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rách ra, sự xé rách: Hành động làm cho một vật thể (thường là vải, giấy) bị chia cắt thành các phần do một lực tác động mạnh.
- Sự đau đớn, sự đau lòng: Cảm giác đau khổ tinh thần sâu sắc, như bị xé lòng.
- Sự xâu xé, sự chia rẽ: Tình trạng mâu thuẫn, xung đột gay gắt trong nội bộ một nhóm, tổ chức hoặc trong nội tâm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý (sự rách):
- Le déchirement de son pantalon était visible. (Vết rách trên quần của anh ấy rất rõ ràng.)
- Le bruit du déchirement du papier m'a surpris. (Tiếng xé giấy làm tôi giật mình.)
Nghĩa tinh thần (sự đau lòng):
- Elle a ressenti un profond déchirement en quittant sa famille. (Cô ấy cảm thấy một nỗi đau lòng sâu sắc khi rời xa gia đình.)
- Le déchirement causé par cette trahison est immense. (Nỗi đau xé lòng gây ra bởi sự phản bội này thật khủng khiếp.)
Nghĩa xung đột (sự xâu xé):
- Les déchirements au sein du parti affaiblissent son autorité. (Những sự xâu xé trong nội bộ đảng làm suy yếu quyền lực của nó.)
- Il vit un déchirement intérieur entre son devoir et ses désirs. (Anh ấy sống trong sự giằng xé nội tâm giữa bổn phận và mong muốn của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déchirement d'entrailles": nỗi đau như cắt ruột, nỗi đau đớn tột cùng (thường về thể xác hoặc tinh thần).
- La douleur était un véritable déchirement d'entrailles. (Cơn đau quả thực là một nỗi đau như cắt ruột.)
"Être en proie au déchirement": bị giày vò bởi sự giằng xé, mâu thuẫn nội tâm.
- Face à ce choix difficile, il est en proie au déchirement. (Trước lựa chọn khó khăn này, anh ta bị giày vò bởi sự giằng xé.)
Biến thể và từ liên quan
Déchirer (động từ): xé rách, làm đau lòng.
- Il a déchiré la lettre. (Anh ấy đã xé lá thư.)
- Cette nouvelle me déchire le coeur. (Tin này làm tim tôi đau như cắt.)
Déchirant, -e (tính từ): làm đau lòng, xé lòng.
- C'était un spectacle déchirant. (Đó là một cảnh tượng đau lòng.)
Déchirure (danh từ giống cái): vết rách; (nghĩa bóng) vết thương lòng, sự đổ vỡ.
- Une déchirure dans le tissu. (Một vết rách trên vải.)
- Une déchirure affective. (Một vết thương lòng về tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Douloureux (adj): đau đớn (chủ yếu cho nghĩa tinh thần).
- Lacération (n): sự rách, vết rách (trang trọng, thường dùng trong y học hoặc văn chương).
- Désunion (n): sự bất hòa, sự chia rẽ (cho nghĩa xung đột).
- Dilemme (n): tình thế tiến thoái lưỡng nan (cho sự giằng xé nội tâm).
Thành ngữ liên quan
Déchirement de coeur (nỗi đau lòng, nỗi khổ tâm): nỗi đau buồn tột độ về mặt tình cảm.
- La séparation fut un véritable déchirement de coeur. (Cuộc chia ly là một nỗi đau lòng thực sự.)
Être déchiré entre... et... (bị giằng xé giữa... và...): rơi vào tình trạng khó xử giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, cảm xúc trái ngược.
- Je suis déchiré entre mon amour pour elle et mon sens du devoir. (Tôi bị giằng xé giữa tình yêu dành cho cô ấy và ý thức về bổn phận của mình.)
danh từ giống đực
- sự rách ra
- Déchirement d'un habitsự rách áo
- sự đau; sự đau lòng
- Déchirement d'entrallesnỗi đau như cắt ruột
- Déchirement de coeurnỗi đau lòng, nỗi khổ tâm
- sự xâu xé (nhau)
- Les déchirements politiquesnhững xâu xé về chính trị