décrément

Học thuật
Thân thiện
décrément

Le programmeur ajuste le décrément dans le code.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lượng giảm, mức giảm: Chỉ một số lượng hoặc giá trị cụ thể bị trừ đi hoặc giảm xuống.
    • Suất giảm, tỷ lệ giảm: Chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ của sự giảm sút, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc đơn vị trên một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décrément de la population a été enregistré. (Lượng giảm dân số đã được ghi nhận.)
    • On observe un décrément constant de la température. (Người ta quan sát thấy một suất giảm nhiệt độ liên tục.)
    • Le décrément de la valeur de l'action est de 5% ce mois-ci. (Suất giảm giá trị cổ phiếu là 5% trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrément logarithmique": suất giảm loga.

    • Le décrément logarithmique est utilisé pour mesurer l'amortissement des oscillations. (Suất giảm loga được dùng để đo độ tắt dần của các dao động.)
  • "décrément naturel": suất giảm tự nhiên.

    • Le décrément naturel d'une population dépend du taux de mortalité. (Suất giảm tự nhiên của một dân số phụ thuộc vào tỷ lệ tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrémenter (động từ): làm giảm, giảm đi.

    • Il faut décrémenter le volume sonore. (Cần phải giảm âm lượng xuống.)
  • Décroissance (danh từ giống cái): sự suy giảm, sự giảm sút (thường dùng cho quá trình hoặc xu hướng dài hạn).

    • La décroissance économique est préoccupante. (Sự suy giảm kinh tế rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminution: sự giảm bớt, sự suy giảm.
  • Réduction: sự cắt giảm, sự thu nhỏ.
  • Baisse: sự hạ xuống, sự sụt giảm (thường dùng cho giá cả, nhiệt độ).
Từ trái nghĩa
  • Incrément: lượng tăng, suất tăng.
  • Augmentation: sự tăng lên.
  • Croissance: sự tăng trưởng, sự phát triển.
Lưu ý sử dụng
  • Lĩnh vực chuyên môn: Từ "décrément" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, toán học, lập trình máy tính kinh tế học để chỉ sự giảm một cách hệ thống hoặc có thể đo lường được.
  • Trong lập trình: Trong tin học, "décrémenter" có nghĩagiảm giá trị của một biến đi một đơn vị (thường là 1).
décrément

Le programmeur ajuste le décrément dans le code.

danh từ giống đực
  1. lượng giảm; suất giảm.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống