décider
Ngoại động từ:
- Quyết định: Hành động đưa ra một lựa chọn dứt khoát, chấm dứt sự do dự và xác định một hướng đi hoặc kết quả.
- Thuyết phục: Làm cho ai đó thay đổi ý kiến hoặc đồng ý làm điều gì đó thông qua lý lẽ.
- Phân xử, giải quyết: Đưa ra phán quyết hoặc kết luận cuối cùng về một vấn đề tranh chấp hoặc nghi vấn.
Nội động từ (thường đi với giới từ
de):- Quyết định, định: Tự mình đưa ra quyết định về một việc gì đó.
- Định đoạt: Có ảnh hưởng quyết định, quyết định kết quả cuối cùng của một việc.
Ngoại động từ:
- Le jury doit décider le vainqueur. (Ban giám khảo phải quyết định người chiến thắng.)
- Il a essayé de me décider à changer d'avis. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.)
- Le tribunal décidera ce litige. (Tòa án sẽ phân xử vụ tranh chấp này.)
Nội động từ:
- Nous avons décidé de partir en vacances. (Chúng tôi đã quyết định đi nghỉ.)
- Ce détail peut décider de l'issue des négociations. (Chi tiết này có thể định đoạt kết quả của các cuộc đàm phán.)
"Être décidé à": Có quyết tâm, kiên quyết làm điều gì đó.
- Elle est décidée à réussir. (Cô ấy quyết tâm thành công.)
"En décider ainsi": Quyết định như vậy (cách nói trang trọng).
- J'en ai ainsi décidé. (Tôi đã quyết định như vậy.)
"Décider que + subjonctif": Quyết định rằng... (thường đòi hỏi động từ ở mệnh đề sau ở thức subjonctif).
- Le directeur décide que tout le monde assiste à la réunion. (Giám đốc quyết định rằng mọi người phải tham dự cuộc họp.)
Décision (n.f): Quyết định, sự quyết định.
- Prendre une décision. (Đưa ra một quyết định.)
Décisif, décisive (adj): Có tính chất quyết định, dứt khoát.
- Un argument décisif. (Một lập luận có tính quyết định.)
Indécision (n.f): Sự do dự, không quyết định.
- Être en proie à l'indécision. (Bị sự do dự giày vò.)
- Choisir: Lựa chọn.
- Trancher: Quyết định dứt khoát, phân xử.
- Convaincre: Thuyết phục (nghĩa thuyết phục).
- Résoudre: Giải quyết, quyết định.
Décider de faire qqch: Quyết định làm việc gì đó.
- Il décide de partir tôt. (Anh ấy quyết định đi sớm.)
Se décider (à faire qqch): Tự quyết định, cuối cùng cũng quyết định (làm gì đó sau một thời gian do dự).
- Elle s'est enfin décidée à lui téléphoner. (Cuối cùng cô ấy cũng quyết định gọi điện cho anh ta.)
C'est décidé!: Thế là đã quyết định! (Dùng để tuyên bố một quyết định cuối cùng).
- Nous partons demain, c'est décidé! (Chúng ta đi vào ngày mai, thế là đã quyết định!)
Avoir voix au chapitre / pouvoir décider: Có tiếng nói/quyền quyết định.
- Dans cette entreprise, les employés ont voix au chapitre. (Trong công ty này, nhân viên có quyền quyết định.)
- quyết định
- L'éducation décide la progrès des peuplesnền giáo dục quyết định sự tiến bộ của các dân tộc
- thuyết phục
- Décider quelqu'un à partirthuyết phục ai ra đi
- phân xử
- Décider un differendphân xử một vụ tranh chấp
- định, quyết định
- Décider de partirquyết định ra đi
- định đoạt
- Décider de la guerre ou de la paixđịnh đoạt về chiến tranh hay hòa bình