décider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quyết định: Hành động đưa ra một lựa chọn dứt khoát, chấm dứt sự do dự xác định một hướng đi hoặc kết quả.
    • Thuyết phục: Làm cho ai đó thay đổi ý kiến hoặc đồng ý làm điều đó thông qualẽ.
    • Phân xử, giải quyết: Đưa ra phán quyết hoặc kết luận cuối cùng về một vấn đề tranh chấp hoặc nghi vấn.
  2. Nội động từ (thường đi với giới từ de):

    • Quyết định, định: Tự mình đưa ra quyết định về một việc gì đó.
    • Định đoạt: ảnh hưởng quyết định, quyết định kết quả cuối cùng của một việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le jury doit décider le vainqueur. (Ban giám khảo phải quyết định người chiến thắng.)
    • Il a essayé de me décider à changer d'avis. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.)
    • Le tribunal décidera ce litige. (Tòa án sẽ phân xử vụ tranh chấp này.)
  • Nội động từ:

    • Nous avons décidé de partir en vacances. (Chúng tôi đã quyết định đi nghỉ.)
    • Ce détail peut décider de l'issue des négociations. (Chi tiết này có thể định đoạt kết quả của các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être décidé à": quyết tâm, kiên quyết làm điều đó.

    • Elle est décidée à réussir. ( ấy quyết tâm thành công.)
  • "En décider ainsi": Quyết định như vậy (cách nói trang trọng).

    • J'en ai ainsi décidé. (Tôi đã quyết định như vậy.)
  • "Décider que + subjonctif": Quyết định rằng... (thường đòi hỏi động từmệnh đề sauthức subjonctif).

    • Le directeur décide que tout le monde assiste à la réunion. (Giám đốc quyết định rằng mọi người phải tham dự cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Décision (n.f): Quyết định, sự quyết định.

    • Prendre une décision. (Đưa ra một quyết định.)
  • Décisif, décisive (adj): tính chất quyết định, dứt khoát.

    • Un argument décisif. (Một lập luận tính quyết định.)
  • Indécision (n.f): Sự do dự, không quyết định.

    • Être en proie à l'indécision. (Bị sự do dự giày vò.)
Từ đồng nghĩa
  • Choisir: Lựa chọn.
  • Trancher: Quyết định dứt khoát, phân xử.
  • Convaincre: Thuyết phục (nghĩa thuyết phục).
  • Résoudre: Giải quyết, quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Décider de faire qqch: Quyết định làm việcđó.

    • Il décide de partir tôt. (Anh ấy quyết định đi sớm.)
  • Se déciderfaire qqch): Tự quyết định, cuối cùng cũng quyết định (làm gì đó sau một thời gian do dự).

    • Elle s'est enfin décidée à lui téléphoner. (Cuối cùng ấy cũng quyết định gọi điện cho anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est décidé!: Thế là đã quyết định! (Dùng để tuyên bố một quyết định cuối cùng).

    • Nous partons demain, c'est décidé! (Chúng ta đi vào ngày mai, thế là đã quyết định!)
  • Avoir voix au chapitre / pouvoir décider: Có tiếng nói/quyền quyết định.

    • Dans cette entreprise, les employés ont voix au chapitre. (Trong công ty này, nhân viên quyền quyết định.)
ngoại động từ
  1. quyết định
    • L'éducation décide la progrès des peuples
      nền giáo dục quyết định sự tiến bộ của các dân tộc
  2. thuyết phục
    • Décider quelqu'un à partir
      thuyết phục ai ra đi
  3. phân xử
    • Décider un differend
      phân xử một vụ tranh chấp
nội động từ
  1. định, quyết định
    • Décider de partir
      quyết định ra đi
  2. định đoạt
    • Décider de la guerre ou de la paix
      định đoạt về chiến tranh hay hòa bình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "décider"