décéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Qua đời, chết: "décéder" là một động từ trang trọng lịch sự để diễn tả sự chết, sự qua đời của một người. Từ này thường được dùng trong văn bản chính thức, thông báo hoặc ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Son grand-père a décédé paisiblement dans son sommeil. (Ông nội của anh ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
    • La personne portée disparue a malheureusement décédé. (Người bị mất tích đã không may qua đời.)
    • L'acteur célèbre est décédé à l'âge de 90 ans. (Nam diễn viên nổi tiếng đã qua đờituổi 90.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décéder de": qua đời (một nguyên nhân cụ thể).
    • Il a décédé des suites d'une longue maladie. (Ông ấy đã qua đời do hậu quả của một căn bệnh dài ngày.)
  • "décéder sans héritier": qua đời không có người thừa kế.
    • Selon la loi, si quelqu'un décède sans héritier, ses biens reviennent à l'État. (Theo luật, nếu ai đó qua đời không có người thừa kế, tài sản của họ sẽ thuộc về Nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Décès (danh từ giống đực): sự qua đời, cái chết.
    • Le décès du président a été annoncé à la nation. (Sự qua đời của tổng thống đã được thông báo cho toàn quốc.)
  • Défunt, défunte (tính từ/danh từ): đã quá cố, người quá cố.
    • Nous prions pour le repos de l'âme de notre défunte mère. (Chúng tôi cầu nguyện cho linh hồn người mẹ quá cố của chúng tôi được yên nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourir: chết (từ thông dụng trung lập hơn).
  • S'éteindre: tắt ngấm, qua đời (cách nói nhẹ nhàng, ví như ngọn lửa tắt).
  • Périr: tử nạn, chết (thường do tai nạn hoặc thảm họa).
  • Trépasser: từ trần (từ cổ, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Décéder" là một động từ trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "mourir" hơn.
  • "Décéder" luônnội động từ không tân ngữ trực tiếp. Cấu trúcquelqu'un décède.
  • Đâytừ được ưu tiên sử dụng trong các thông báo chính thức, giấy tờ pháp lý (giấy chứng tử, khai sinh), cáo phó tin tức.
nội động từ
  1. chết
    • Il est décédé hier
      ông ta chết hôm qua

Từ gần giống