décidément

Học thuật
Thân thiện
décidément

Cet enfant est décidément très têtu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chắc chắn là, rõ ràng là, quả thực: Dùng để nhấn mạnh một nhận định, một kết luận hoặc một sự thật hiển nhiên, thường thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc thán phục.
    • Cương quyết, dứt khoát (nghĩa , ít dùng): Chỉ một thái độ hoặc hành động quyết đoán, không do dự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa phổ biến):
    • Décidément, il pleut beaucoup cet été. (Chắc chắn là, mùa hè này trời mưa rất nhiều.)
    • Décidément, tu es en retard tous les jours ! (Rõ ràng là, ngày nào cậu cũng đến muộn!)
    • Décidément, cette artiste a beaucoup de talent. (Quả thực là, nghệ sĩ này rất nhiều tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Décidément thường đứngđầu câu để tạo sự nhấn mạnh thu hút sự chú ý vào nhận xét sắp được nêu ra.
    • Décidément, nous ne nous comprenons pas. (Rõ ràng là, chúng ta không hiểu nhau.)
  • Từ này có thể diễn tả sự ngạc nhiên lặp đi lặp lại trước một tình huống không thay đổi.
    • Décidément, chaque fois que je l'appelle, il est occupé. (Chắc chắn là, lần nào tôi gọi thì anh ta cũng đang bận.)
Biến thể từ gần giống
  • Décidé, décidée (tính từ): đã được quyết định, rõ ràng, dứt khoát.
    • Il a un ton décidé. (Anh ấy có một giọng điệu dứt khoát.)
  • Décider (động từ): quyết định.
    • Nous devons décider de la date. (Chúng ta phải quyết định về ngày tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifestement: một cách rõ ràng, hiển nhiên.
  • Vraiment: thực sự, quả thật.
  • Indéniablement: một cách không thể chối cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này)

décidément

Cet enfant est décidément très têtu.

phó từ
  1. chắc chắn là, rõ ràng
    • Décidément, cet homme est fou
      chắc chắnngười đó điên
  2. (từ , nghĩa ) cương quyết

Từ gần giống