décision

danh từ giống cái
  1. sự quyết định
  2. quyết định, nghị quyết; nghị định
  3. sự quả quyết
    • Agir avec décision
      hành động quả quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "décision"

décision
Une femme prend une décision importante en regardant par la fenêtre.