décochage

Học thuật
Thân thiện
décochage

Un ouvrier procède au décochage d'une pièce métallique moulée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn: Hành động lấy sản phẩm đúc ra khỏi khuôn sau khi quá trình đúc kết thúc. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực sản xuất đúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décochage de la pièce doit se faire avec précaution. (Việc tháo khuôn chi tiết phải được thực hiện một cách thận trọng.)
    • Cette phase de décochage est cruciale pour la qualité du produit fini. (Giai đoạn dỡ khuôn này rất quan trọng đối với chất lượng của sản phẩm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décochage à froid": sự tháo khuôn nguội (khi khuôn vật đúc đã nguội).
  • "Décochage à chaud": sự tháo khuôn nóng (khi vật đúc vẫn cònnhiệt độ cao).
Biến thể từ gần giống
  • Décochable (tính từ): có thể tháo khuôn được.
    • Un moule décochable. (Một cái khuôn có thể tháo được.)
  • Décoché (tính từ): đã được tháo khuôn.
    • La pièce décochée. (Chi tiết đã được tháo khuôn.)
  • Décocher (động từ): tháo khuôn, dỡ khuôn.
Từ đồng nghĩa
  • Démoulage (danh từ giống đực): sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn (thường dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
décochage

Un ouvrier procède au décochage d'une pièce métallique moulée.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn (đúc)

Từ gần giống