décoiffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rối tóc, làm sổ tóc (của ai): Hành động làm cho tóc của một người trở nên rối, không còn gọn gàng như trước, thường do gió hoặc một tác động vật lý.
    • Tháo (tên lửa...): Trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ việc tháo bỏ phần bảo vệ hoặc phần đầu của một vật thể như tên lửa.
    • Bỏ (của ai ra): Hành động cởi hoặc lấy ra khỏi đầu một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent violent a décoiffé les passants. (Cơn gió mạnh đã làm rối tóc những người đi đường.)
    • Avant le lancement, il faut décoiffer la fusée. (Trước khi phóng, cần phải tháo tên lửa.)
    • Il a gentiment décoiffé son chapeau pour saluer. (Anh ấy lịch sự bỏ ra để chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être décoiffé(e) (dạng bị động/tính từ): ở trong tình trạng tóc bị rối, đầu trần (không đội ).
    • Elle est arrivée à la réunion toute décoiffée. ( ấy đến cuộc họp với mái tóc rối bù.)
  • Une réponse qui décoiffe: Một câu trả lời gây sốc, bất ngờ hoặc rất mạnh mẽ (nghĩa bóng, dùng trong văn nói).
    • Sa critique était franche et décoiffante. (Lời phê bình của anh ta thẳng thắn gây choáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoiffant, décoiffante (tính từ):
    • Gây sửng sốt, gây choáng (nghĩa bóng).
      • Un spectacle décoiffant. (Một màn trình diễn gây choáng.)
  • Coiffer (ngoại động từ, từ gốc): chải, đội, đội lên đầu.
    • Coiffer un enfant. (Chải tóc cho một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébouriffer: làm rối tóc, làm tóc dựng ngược.
  • Démêler (thường dùng với nghĩa ngược lại: chải cho hết rối).
  • Enlever (đối với nghĩa "bỏ "): lấy đi, cởi ra.
Thành ngữ liên quan
  • Ça décoiffe!: Thán từ/câu cảm thán trong văn nói, diễn tả điều đó thật mạnh mẽ, gây sốc hoặc thú vị (ví dụ: tốc độ, âm nhạc).
    • Quelle vitesse! Ça décoiffe! (Tốc độ thế này! Thật là choáng váng!)
ngoại động từ
  1. làm rối tóc, làm sổ tóc (của ai)
  2. tháo (tên lửa...)
  3. bỏ (của ai ra)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "décoiffer"