décomposition

Học thuật
Thân thiện
décomposition

La décomposition de l'eau par le courant électrique produit de l'hydrogène et de l'oxygène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân tích: Hành động chia tách một chất, một hợp chất hoặc một khái niệm phức tạp thành các thành phần cơ bản, đơn giản hơn để nghiên cứu hoặc hiểu hơn.
    • Sự phân hủy, sự thối rữa: Quá trình hữu cơ bị phá vỡ hủy hoại dần dần bởi các tác nhân hóa học hoặc sinh học (như vi khuẩn), dẫn đến tình trạng thối rữa.
    • (Nghĩa bóng) Sự tan rã: Sự suy sụp, đổ vỡ dần dần của một tổ chức, hệ thống hoặc cấu trúc xã hội.
    • (Nghĩa bóng) Sự biến đổi (thường theo chiều hướng xấu): Sự thay đổi rõ rệt thườngtiêu cực về trạng thái hoặc biểu hiện bên ngoài, ví dụ như trên khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Sự phân tích:

    • La décomposition de l'eau par le courant électrique. (Sự phân tích nước bằng dòng điện.)
    • La décomposition d'un problème en plusieurs étapes est utile. (Việc phân tích một vấn đề thành nhiều bướchữu ích.)
  • Sự phân hủy, thối rữa:

    • La décomposition des feuilles mortes enrichit le sol. (Sự phân hủy của cây khô làm màu mỡ thêm cho đất.)
    • On sentait l'odeur de la décomposition. (Người ta ngửi thấy mùi của sự thối rữa.)
  • (Nghĩa bóng) Sự tan rã:

    • La décomposition d'une société. (Sự tan rã của một xã hội.)
    • La décomposition de l'empire était inévitable. (Sự tan rã của đế chếkhông thể tránh khỏi.)
  • (Nghĩa bóng) Sự biến đổi:

    • La décomposition de son visage trahissait sa peur. (Sự biến sắc trên mặt anh ta đã tố cáo nỗi sợ hãi.)
    • Une décomposition des traits due à la maladie. (Sự biến dạng các nét mặt do bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine décomposition": Đang trong quá trình phân hủy/tan rã hoàn toàn.

    • Le cadavre était en pleine décomposition. (Xác chết đang trong quá trình phân hủy hoàn toàn.)
    • Le régime politique est en pleine décomposition. (Chế độ chính trị đang trong quá trình tan rã hoàn toàn.)
  • "Décomposition chimique": Phân tích hóa học.

    • La décomposition chimique de cette substance est complexe. (Việc phân tích hóa học chất này rất phức tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Décomposer (động từ): Phân tích; làm phân hủy, làm thối rữa; (nghĩa bóng) làm tan rã, làm biến đổi.

    • Décomposer un nombre en facteurs premiers. (Phân tích một số thành các thừa số nguyên tố.)
    • La chaleur décompose les aliments. (Hơi nóng làm thức ăn bị phân hủy.)
  • Décomposable (tính từ): Có thể phân tích được, có thể phân hủy được.

    • Un produit biodégradable est facilement décomposable. (Một sản phẩm phân hủy sinh học có thể dễ dàng bị phân hủy.)
  • Indécomposable (tính từ): Không thể phân tích được, không thể phân hủy được.

    • Une substance indécomposable. (Một chất không thể phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'analyse: Analyse (sự phân tích), dissociation (sự tách rời), division (sự chia nhỏ).
  • Pour la putréfaction: Putréfaction (sự thối rữa), pourriture (sự mục nát), dégradation (sự suy thoái, phân hủy).
  • Pour la désintégration (sens figuré): Désintégration (sự tan rã), désagrégation (sự phân tán), effritement (sự vỡ vụn), déclin (sự suy tàn).
Các cụm từ liên quan
  • Décomposition en facteurs (Toán học): Phân tích thành nhân tử.

    • La décomposition en facteurs premiers d'un nombre entier. (Việc phân tích một số nguyên thành các thừa số nguyên tố.)
  • Décomposition du mouvement (Vật lý, Nghệ thuật): Phân tích chuyển động.

    • L'étude de la décomposition du mouvement d'un projectile. (Nghiên cứu sự phân tích chuyển động của một vật được bắn ra.)
Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
  • "Lire la décomposition sur le visage de quelqu'un": Nhận thấy sự biến sắc (thể hiện cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn) trên khuôn mặt ai đó.
    • Je pouvais lire la décomposition sur son visage à l'annonce de la mauvaise nouvelle. (Tôi có thể đọc thấy sự biến sắc trên mặt anh ấy khi nghe tin xấu.)
décomposition

La décomposition de l'eau par le courant électrique produit de l'hydrogène et de l'oxygène.

danh từ giống cái
  1. sự phân tích.
    • La décomposition de l'eau par le courant électrique
      sự phân tích nước bằng dòng điện
  2. sự phân hủy, sự thối hỏng.
  3. (nghĩa bóng) sự tan rã.
    • La décomposition d'une société
      sự tan rã xã hội.
  4. (nghĩa bóng) sự làm đổi khác, sự biến đổi.
    • Décomposition du visage
      sự biến sắc mặt.

Từ trái nghĩa