déconfit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiu nghỉu, thất vọng, chán nản: "déconfit" mô tả trạng thái của một người cảm thấy xấu hổ, thất vọng hoặc mất hết tinh thần, thường do một sự thất bại, một tình huống không như ý gây ra. Nó diễn tả vẻ mặt hoặc thái độ buồn bã, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté déconfit après avoir perdu le match. (Anh ấy đã ở trong tình trạng tiu nghỉu sau khi thua trận đấu.)
- Elle avait l'air déconfite en apprenant la nouvelle. (Cô ấy trông có vẻ chán nản khi nghe tin.)
- Le candidat déconfit a quitté la salle rapidement. (Ứng viên tiu nghỉu đã rời khỏi phòng một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rester déconfit": ở trong tình trạng tiu nghỉu, thất vọng.
- Devant cet échec, il est resté longtemps déconfit. (Trước thất bại đó, anh ta đã ở trong tình trạng tiu nghỉu rất lâu.)
"mine déconfite": vẻ mặt tiu nghỉu, thất thần.
- Il a écouté les reproches avec une mine déconfite. (Anh ta đã nghe những lời trách móc với một vẻ mặt tiu nghỉu.)
Biến thể và từ gần giống
- Déconfiture (danh từ giống cái): sự thất bại thảm hại, sự phá sản.
- L'entreprise est tombée en déconfiture. (Công ty đã rơi vào tình trạng phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Découragé: nản lòng, mất hứng.
- Désappointé: thất vọng.
- Penaud: ngượng ngùng, xấu hổ (thường nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Fier: tự hào, kiêu hãnh.
- Heureux: hạnh phúc, vui vẻ.
- Triomphant: đắc thắng, chiến thắng.