déconfit

Học thuật
Thân thiện
déconfit

Il a l'air tout déconfit après avoir perdu son match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiu nghỉu, thất vọng, chán nản: "déconfit" mô tả trạng thái của một người cảm thấy xấu hổ, thất vọng hoặc mất hết tinh thần, thường do một sự thất bại, một tình huống không như ý gây ra. diễn tả vẻ mặt hoặc thái độ buồn bã, chán nản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté déconfit après avoir perdu le match. (Anh ấy đãtrong tình trạng tiu nghỉu sau khi thua trận đấu.)
    • Elle avait l'air déconfite en apprenant la nouvelle. ( ấy trông có vẻ chán nản khi nghe tin.)
    • Le candidat déconfit a quitté la salle rapidement. (Ứng viên tiu nghỉu đã rời khỏi phòng một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester déconfit": ở trong tình trạng tiu nghỉu, thất vọng.

    • Devant cet échec, il est resté longtemps déconfit. (Trước thất bại đó, anh ta đãtrong tình trạng tiu nghỉu rất lâu.)
  • "mine déconfite": vẻ mặt tiu nghỉu, thất thần.

    • Il a écouté les reproches avec une mine déconfite. (Anh ta đã nghe những lời trách móc với một vẻ mặt tiu nghỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Déconfiture (danh từ giống cái): sự thất bại thảm hại, sự phá sản.
    • L'entreprise est tombée en déconfiture. (Công ty đã rơi vào tình trạng phá sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Découragé: nản lòng, mất hứng.
  • Désappointé: thất vọng.
  • Penaud: ngượng ngùng, xấu hổ (thường nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fier: tự hào, kiêu hãnh.
  • Heureux: hạnh phúc, vui vẻ.
  • Triomphant: đắc thắng, chiến thắng.
déconfit

Il a l'air tout déconfit après avoir perdu son match.

tính từ
  1. tiu nghỉu.

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déconfit"