déconsigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi phạt cắm trại: Hủy bỏ hình phạt cắm trại (một hình thức kỷ luật quân sự) đối với một người lính hoặc một đơn vị.
    • Lĩnh ra (hànggửi): Nhận lại một vật đã được gửi giữ, ký gửi trước đó, thường tại một nơi như nhà ga, khách sạn hoặc tủ đồ.
    • Trả tiền cược: Trả một khoản tiền đặt cọc để nhận lại một vật (như chai lọ, bình gas) sau khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le commandant a décidé de déconsigner les soldats punis. (Người chỉ huy đã quyết định thôi phạt cắm trại những người lính bị kỷ luật.)
    • N'oubliez pas de déconsigner vos bagages à la consigne de la gare. (Đừng quên lĩnh ra hànhcủa bạn tại quầy gửi đồnhà ga.)
    • En Allemagne, il faut déconsigner les bouteilles en verre vides au supermarché. (Ở Đức, bạn phải trả tiền cược những chai thủy tinh rỗng tại siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déconsigner une information" (nghĩa ẩn dụ, ít dùng): Công bố, giải mật một thông tin đã bị giữ kín hoặc kiểm duyệt trước đó. Cách dùng này dựa trên ý nghĩa "lấy ra từ nơi lưu giữ".
    • Le gouvernement a finalement déconsigné les archives secrètes. (Chính phủ cuối cùng đã giải mật các tài liệu lưu trữ mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Consigner (ngoại động từ): Ngược lại với "déconsigner".
    • Gửi giữ, ký gửi (hành lý).
    • Phạt cắm trại (trong quân đội).
    • Đặt cọc tiền (khi mua chai lọ).
  • Consigne (danh từ từ):
    • Lệnh, chỉ thị.
    • Nơi gửi đồ, tủ gửi đồ.
    • Tiền đặt cọc (cho chai lọ).
    • Hình phạt cắm trại.
Từ đồng nghĩa
  • Récupérer (ngoại động từ): Lấy lại, thu hồi (gần nghĩa với "lĩnh ra").
  • Libérer (ngoại động từ): Giải phóng, thả ra (gần nghĩa với "thôi phạt").
  • Rembourser la caution (cụm từ): Hoàn lại tiền đặt cọc (gần nghĩa với "trả tiền cược").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. thôi phạt cắm trại.
    • Déconsigner des troupes
      thôi phạt cắm trại quân đội.
  2. lĩnh ra (hànggởi).
    • Déconsigner sa valise
      lĩnh ra chiếc va ly ký gởi.
  3. (từ mới; nghĩa mới) trả tiền cược.
    • Déconsigner une bouteille
      trả tiền cược trai.

Từ trái nghĩa