consigner

/kən'sainə/ Cách viết khác : (consignor) /kən'sainə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • gửi, gửi lưu: Hành động giao một vật (như tiền bạc, hành lý) cho một người hoặc một nơi (như khách sạn, nhà ga) để giữ hộ một thời gian.
    • Ghi chép lại, ghi vào sổ: Hành động ghi lại một sự kiện, một thông tin một cách chính thức, thườngvào một văn bản hoặc sổ sách.
    • Phạt ở lại, cấm ra ngoài: Hình phạt buộc một người (thườngquân nhân hoặc học sinh) phải ở lại trong doanh trại hoặctúc , không được ra ngoài.
    • Cấm vào, niêm phong: Hành động cấm không cho vào một địa điểm hoặc niêm phong một không gian (như một căn phòng).
Ví dụ sử dụng
  • gửi:

    • Je vais consigner mes valises à la réception avant de faire du tourisme. (Tôi sẽ gửi hành lý ở quầy lễ tân trước khi đi tham quan.)
    • Il a consigné une importante somme d'argent à la banque. (Anh ấy đã gửi một khoản tiền lớnngân hàng.)
  • Ghi chép lại:

    • Le journaliste a consigné tous les détails de l'événement dans son carnet. (Nhà báo đã ghi lại tất cả chi tiết của sự kiện vào sổ tay.)
    • Ce fait historique est consigné dans les archives nationales. (Sự kiện lịch sử này được ghi chép trong kho lưu trữ quốc gia.)
  • Phạt ở lại / Cấm vào:

    • Le soldat a été consigné à la caserne pour indiscipline. (Người lính bị phạt ở lại doanh trại kỷ luật.)
    • La salle des machines est consignée pour des raisons de sécurité. (Phòng máy bị cấm vào lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consigner par écrit": ghi chép lại bằng văn bản.

    • Il est important de consigner par écrit cet accord. (Việc ghi lại bằng văn bản thỏa thuận nàyquan trọng.)
  • "Être consigné à domicile": bị buộc phảitrong nhà (thường do lệnh cấm hoặc tình trạng khẩn cấp).

    • Pendant le confinement, la population était consignée à domicile. (Trong thời gian phong tỏa, người dân bị buộc phảitrong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Consignation (danh từ): sựgửi; tiền đặt cọc (chai lọ); hình phạt ở lại.

    • La consignation des bagages est payante. (Việc gửi hành tính phí.)
    • La bouteille a une consignation de 0,20€. (Chai nước tiền đặt cọc 0,20€.)
  • Consignataire (danh từ): người nhậngửi, người được ủy thác.

Từ đồng nghĩa
  • Pour "Ký gửi": déposer (gửi, gửi gắm), confier (giao phó).
  • Pour "Ghi lại": enregistrer (ghi, đăng ký), noter (ghi chú), transcrire (chép lại).
  • Pour "Phạt ở lại": confiner (giam giữ, cách ly), retenir (giữ lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho "consigner" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "consigner" một cách đặc thù)

ngoại động từ
  1. gửi
    • Consigner une somme
      gửi một số tiền
    • Consigner ses bagages
      gửi hành
  2. ghi lại
    • Consigner un fait
      ghi lại một sự việc
  3. phạt ở lại (quân nhân, học sinh)
  4. cấm vào
    • Consigner une salle
      cấm vào một gian phòng

Từ chứa "consigner"