consigner

/kən'sainə/ Cách viết khác : (consignor) /kən'sainə/
ngoại động từ
  1. gửi
    • Consigner une somme
      gửi một số tiền
    • Consigner ses bagages
      gửi hành
  2. ghi lại
    • Consigner un fait
      ghi lại một sự việc
  3. phạt ở lại (quân nhân, học sinh)
  4. cấm vào
    • Consigner une salle
      cấm vào một gian phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "consigner"