décontraction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hết co, sự duỗi ra (bắp cơ): Trạng thái một cơ bắp hoặc một phần cơ thể thả lỏng, không còn căng cứng hoặc co lại.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự không lo lắng, sự thư giãn: Trạng thái tinh thần thoải mái, không căng thẳng, lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après le massage, une sensation de décontraction totale l'envahit. (Sau khi mát-xa, một cảm giác thư giãn hoàn toàn tràn ngập trong anh ấy.)
- Il a abordé l'examen avec une grande décontraction. (Anh ấy đã bước vào kỳ thi với một sự thoải mái rất lớn.)
- La décontraction musculaire est essentielle après un effort intense. (Sự thả lỏng cơ bắp là điều cần thiết sau một nỗ lực mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en décontraction": Ở trong trạng thái thư giãn, thoải mái.
- Il est toujours en décontraction, même sous pression. (Anh ấy luôn ở trong trạng thái thoải mái, ngay cả khi bị áp lực.)
"Atmosphère de décontraction": Bầu không khí thoải mái, dễ chịu.
- Une atmosphère de décontraction règne dans cette entreprise. (Một bầu không khí thoải mái ngự trị trong công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
Décontracter (động từ): Làm cho thư giãn, làm cho hết co.
- Ce bain chaud va te décontracter. (Bồn tắm nước nóng này sẽ giúp bạn thư giãn.)
Décontracté (tính từ): Thoải mái, thư giãn.
- Il a un style très décontracté. (Anh ấy có một phong cách rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Détente (nữ): Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
- Relaxation (nữ): Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi (thường dùng trong bối cảnh trị liệu).
- Sérénité (nữ): Sự thanh thản, sự bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Tension (nữ): Sự căng thẳng.
- Contraction (nữ): Sự co lại, sự co thắt.
- Stress (nam): Sự căng thẳng, áp lực.
danh từ giống cái
- sự hết co, sự duỗi ra (bắp cơ).
- (nghĩa bóng, thân mật) sự không lo lắng.