raideur

Học thuật
Thân thiện
raideur

Le médecin vérifie la raideur du bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cứng đờ: Trạng thái bắp hoặc bộ phận cơ thể bị căng cứng, mất đi sự mềm dẻo tự nhiên, thường do lạnh, bệnh tật hoặc căng thẳng.
    • Sự dốc đứng: Đặc tính của một bề mặt (như con đường, sườn dốc) độ nghiêng rất lớn, gần như thẳng đứng.
    • Sự cứng nhắc: Tính cách, thái độ hoặc nguyên tắc thiếu sự linh hoạt, mềm mỏng, không biết thay đổi hoặc thích ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự cứng đờ:

    • La raideur de son cou est due à une mauvaise posture. (Sự cứng đờcổ của anh ấy là do tư thế xấu.)
    • Il ressentait une certaine raideur dans les jambes après la course. (Anh ấy cảm thấy hơi cứng đờchân sau cuộc chạy.)
  • Chỉ sự dốc đứng:

    • La raideur de la pente rendait l'ascension difficile. (Độ dốc đứng của con dốc khiến việc leo lên trở nên khó khăn.)
    • Faites attention à la raideur du chemin. (Hãy cẩn thận với độ dốc đứng của con đường.)
  • Chỉ sự cứng nhắc:

    • On lui reproche la raideur de son administration. (Người ta chỉ trích sự cứng nhắc trong cách quảncủa ông ta.)
    • Sa raideur morale l'empêche de comprendre les nuances. (Sự cứng nhắc về đạo đức của anh ta ngăn cản việc hiểu những sắc thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raideur cadavérique": Sự cứng đờ của tử thi (trạng thái co cứng sau khi chết).

    • La raideur cadavérique est un signe médico-légal important. (Sự cứng đờ của tử thimột dấu hiệu pháp y quan trọng.)
  • "Avoir de la raideur dans la nuque": Bị cứng cổ/gáy.

    • Je ne peux pas tourner la tête, j'ai de la raideur dans la nuque. (Tôi không thể quay đầu được, tôi bị cứng cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Raide (tính từ): Cứng, dốc đứng, cứng nhắc.

    • Un muscle raide (Một bắp cứng đờ); une pente raide (một con dốc đứng); un caractère raide (một tính cách cứng nhắc).
  • Raidir (động từ): Làm cho cứng lại, căng ra.

    • Le froid raidit les doigts. (Cái lạnh làm cho các ngón tay cứng đờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng đờ: Rigidité, ankylose (trong y học).
  • Dốc đứng: Inclinaison prononcée, déclivité forte.
  • Cứng nhắc: Rigidité, intransigeance, inflexibilité.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve de raideur": Tỏ ra cứng nhắc, tỏ ra không khoan nhượng.

    • Le négociateur a fait preuve d'une grande raideur. (Nhà đàm phán đã tỏ ra rất cứng nhắc.)
  • "La raideur du sort": Sự khắc nghiệt/phũ phàng của số phận (cách nói văn chương).

    • Il a affronter la raideur du sort. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự phũ phàng của số phận.)
raideur

Le médecin vérifie la raideur du bras du patient.

danh từ giống cái
  1. sự cứng đờ
    • La raideur du bras
      cánh tay cứng đờ
  2. sự dốc đứng (của một con đường...)
  3. sự cứng nhắc
    • Raideur des principes
      nguyên tắc cứng nhắc