raideur

danh từ giống cái
  1. sự cứng đờ
    • La raideur du bras
      cánh tay cứng đờ
  2. sự dốc đứng (của một con đường...)
  3. sự cứng nhắc
    • Raideur des principes
      nguyên tắc cứng nhắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

raideur
Le médecin vérifie la raideur du bras du patient.